
Lasha Dvali
Hậu vệ ·
FC CSKA 1948 Sofia
Lasha Dvali đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Lasha Dvali thuộc biên chế FC CSKA 1948 Sofia, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 1,0 triệu EUR (ước tính). Ngày chuyển đến FC CSKA 1948 Sofia trong hồ sơ là 03/09/2025. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- FC CSKA 1948 Sofia
- Giải đấu
- VĐQG Bulgaria
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 03/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Lasha Dvali
Lasha Dvali đã chơi 3 trận với 270 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Bulgaria. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
- 3 Trận
- 270 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Thông tin tiểu sử Lasha Dvali
Cao 191 cm, Lasha Dvali là hậu vệ người Georgia của FC CSKA 1948 Sofia. Trong đội hình FC CSKA 1948 Sofia, anh mặc áo 3. Hợp đồng với FC CSKA 1948 Sofia được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 14/5/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Georgia
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- FC CSKA 1948 Sofia
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Lasha Dvali thi đấu thế nào gần đây?
Lasha Dvali chơi từ 60 phút trở lên ở 3 trong 3 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 11-10 | CSKA Sofia | 2–3 | 90 | 0/0 |
| 18-09 | Slavia Sofia | 1–2 | 90 | 0/0 |
| 12-09 | FK Dunav Ruse | 2–1 | 90 | 0/0 |
| 17-07 | FK Spartak Varna | 2–2 | Không vào sân | — |
Lasha Dvali đã khoác áo những đội nào?
Các đội Lasha Dvali từng khoác áo theo dữ liệu gồm Kasımpaşa, Skonto Riga, Ferencváros TC và 4 đội khác. Tổng cộng anh ghi 3 bàn qua 181 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 13/14 tại Skonto Riga.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kasımpaşa | 14/15 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Skonto Riga | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ferencváros TC | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 91 | 0 | 0 | 6,50 |
| APOEL Nicosia | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Śląsk Wrocław | 15/16 | VĐQG Ba Lan | 16 | 0 | 1 | 1 | — |
| Śląsk Wrocław | 16/17 | VĐQG Ba Lan | 23 | 0 | 1 | 0 | — |
| Pogoń Szczecin | 17/18 | VĐQG Ba Lan | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| Śląsk Wrocław | 17/18 | VĐQG Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pogoń Szczecin | 18/19 | VĐQG Ba Lan | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC CSKA 1948 Sofia | 25/26 | VĐQG Bulgaria | 24 | 949 | 0 | 1 | 7,00 |
| APOEL Nicosia | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ferencváros TC | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ferencváros TC | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 379 | 0 | 0 | 6,53 |
| Ferencváros TC | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| APOEL Nicosia | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| APOEL Nicosia | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 97 | 0 | 0 | 6,53 |
| FC CSKA 1948 Sofia | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 210 | 1 | 0 | 7,95 |
| FC CSKA 1948 Sofia | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,66 |
| Georgia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Georgia | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 89 | 0 | 0 | 7,10 |
| Georgia | 22/23 | UEFA Nations League | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Georgia | 24/25 | UEFA Nations League | 7 | 491 | 0 | 0 | 6,90 |
| Georgia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,65 |
| Georgia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Śląsk Wrocław | 16/17 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pogoń Szczecin | 17/18 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pogoń Szczecin | 18/19 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC CSKA 1948 Sofia | 26/27 | VĐQG Bulgaria | 3 | 180 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Lasha Dvali
Câu chuyện sự nghiệp của Lasha Dvali trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới FC CSKA 1948 Sofia ở chặng gần nhất. Chặng hiện tại gắn với FC CSKA 1948 Sofia, nơi anh đến ngày 03/09/2025 từ APOEL Nicosia theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bulgaria, anh ra sân 3 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 1 kiến tạo qua 31 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC CSKA 1948 Sofia. Trong đội hình FC CSKA 1948 Sofia, anh mang áo số 3, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 31/12/2012, lúc anh gia nhập FC Iberia 1999, năm anh tròn 17 tuổi. Skonto Riga đón anh ngày 01/01/2013 từ FC Iberia 1999. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Pogoń Szczecin đón anh ngày 24/07/2017 từ Śląsk Wrocław. Ở đội này, hồ sơ ghi 50 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ferencváros TC đón anh ngày 30/01/2019 từ Pogoń Szczecin với phí 500 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 22 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Bên cạnh các CLB, anh có 55 trận cho Georgia, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 15/16 tại VĐQG Ba Lan ở Śląsk Wrocław là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 20 tuổi. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 3 bàn và 2 kiến tạo. Anh có 181 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Lịch sử chuyển nhượng Lasha Dvali
Giá trị chuyển nhượng của Lasha Dvali được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,0 triệu EUR khi đang ở FC CSKA 1948 Sofia (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Ferencváros TC với 500 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2012 | FC Iberia 1999 | — | Không công bố |
| 31/12/2012 | — | FC Iberia 1999 | Không công bố |
| 1/1/2013 | FC Iberia 1999 | Skonto Riga | Không công bố |
| 26/9/2013 | Skonto Riga | Reading | Cho mượn |
| 27/9/2013 | Reading | Skonto Riga | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2015 | Skonto Riga | Reading | Không công bố |
| 2/2/2015 | Reading | Kasımpaşa | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Kasımpaşa | Reading | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2015 | Reading | MSV Duisburg | Tự do |
| 12/1/2016 | MSV Duisburg | Śląsk Wrocław | Tự do |
| 3/3/2017 | Śląsk Wrocław | Irtysh Pavlodar | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Irtysh Pavlodar | Śląsk Wrocław | Trở lại sau cho mượn |
| 24/7/2017 | Śląsk Wrocław | Pogoń Szczecin | Không công bố |
| 30/1/2019 | Pogoń Szczecin | Ferencváros TC | 500 nghìn EUR |
| 29/7/2022 | Ferencváros TC | APOEL Nicosia | Tự do |
| 3/9/2025 | APOEL Nicosia | FC CSKA 1948 Sofia | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Lasha Dvali ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Lasha Dvali có 55 trận cho Georgia.
Georgia 55 trận 0 bàn Lần gần nhất: 2/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Lasha Dvali
- Lasha Dvali hiện thuộc biên chế CLB nào?
- FC CSKA 1948 Sofia là CLB hiện tại của Lasha Dvali, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Lasha Dvali bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lasha Dvali 31 tuổi (sinh ngày 14/05/1995), cao 191 cm.
- Lasha Dvali ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Lasha Dvali ra sân 3 trận mùa 26/27 tại VĐQG Bulgaria và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria · Lịch thi đấu FC CSKA 1948 Sofia
Cập nhật lần cuối: 02:04 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.