MSV Duisburg
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng 3 Liga
MSV Duisburg đang xếp thứ 1 trên tổng 20 đội, với 21 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của MSV Duisburg mùa 18/19
Sau 8 vòng, MSV Duisburg giữ ngôi đầu bảng. Nhịp lấy điểm đang là 2,6 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 7 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào.
MSV Duisburg ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của MSV Duisburg dừng ở 9 sau 8 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +13. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 2.
MSV Duisburg qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, MSV Duisburg thắng Hoffenheim II 3-2 trên sân nhà. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 3. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 5 lần giành trọn ba điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của MSV Duisburg
MSV Duisburg ghi 11 bàn ở sân nhà và 11 bàn ở sân khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
MSV Duisburg là đội bóng nước nào?
MSV Duisburg là một đội bóng Đức. Người hâm mộ quen gọi đội là DUI. Khán đài Schauinsland-Reisen-Arena có 31.514 chỗ ngồi.
MSV Duisburg đang bám đuổi những ai?
MSV Duisburg đang hơn FC Viktoria Köln 3 điểm.
Đối thủ kế tiếp của MSV Duisburg
Ngày 14/10/2026, MSV Duisburg làm khách của FC Saarbrücken trên sân Stadion Ludwigspark, bóng lăn lúc 00h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, FC Saarbrücken có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 5 với 14 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Reda Haddou | Hậu vệ | Đức |
| 1 | Maximilian Braune | Thủ môn | Đức |
| 3 | Frederik Christensen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 4 | Martin Ens | Hậu vệ | Đức |
| 5 | Tobias Fleckstein | Hậu vệ | Đức |
| 6 | Rasim Bulić | Tiền vệ | Đức |
| 7 | Jakob Bookjans | Tiền vệ | Đức |
| 8 | Aljaž Casar | Tiền vệ | Slovenia |
| 9 | Lex-Tyger Lobinger | Tiền đạo | Đức |
| 10 | Christian Viet | Tiền vệ | Đức |
| 11 | Dominik Kother | Tiền vệ | Đức |
| 14 | Conor Noß | Tiền vệ | Ireland |
| 17 | Max Besuschkow | Tiền vệ | Đức |
| 19 | Ramien Safi | Tiền vệ | Hà Lan |
| 20 | Niklas Jessen | Hậu vệ | Đức |
| 21 | Jannik Zahmel | Tiền đạo | Đức |
| 21 | Laurenz Jennissen | Thủ môn | Đức |
| 23 | Jan-Simon Symalla | Tiền vệ | Đức |
| 25 | Dennis Borkowski | Tiền đạo | Đức |
| 26 | Florian Krüger | Tiền đạo | Đức |
| 27 | Can Coskun | Hậu vệ | Đức |
| 29 | Joshua Bitter | Hậu vệ | Đức |
| 33 | Toni Stahl | Thủ môn | Đức |
| 37 | Patrick Sussek | Tiền vệ | Đức |
| 39 | Peter Remmert | Tiền đạo | Đức |
| 40 | Ben Schlicke | Hậu vệ | Đức |