
Kota Yamada
Tiền vệ tấn công ·
Yokohama FC
Câu chuyện sự nghiệp Kota Yamada qua từng mùa
Kota Yamada sinh ngày 10/07/1999, mang quốc tịch Nhật Bản; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/02/2018, lúc anh gia nhập Yokohama F. Marinos, năm anh bước sang tuổi 19. Quãng ở Yokohama F. Marinos được ghi bằng 32 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 2018 đến 2019. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Yokohama F. Marinos tại VĐQG Nhật Bản ở mùa 2018, năm anh tròn 19 tuổi. Trong mùa ấy anh có 1 bàn. Anh cập bến Kashiwa Reysol ngày 09/01/2023 từ Montedio Yamagata. Cộng mọi giải, anh có 2 kiến tạo qua 36 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2024 tại VĐQG Nhật Bản trong màu áo Gamba Osaka, khi anh có 4 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 25. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 7 bàn cùng 4 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 136 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 03/03/2025, anh từ Gamba Osaka chuyển tới Yokohama FC — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn cùng 1 kiến tạo qua 34 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Yokohama FC. Trong đội hình Yokohama FC, anh mang áo số 76, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Kota Yamada qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Kota Yamada là 2018 tại Yokohama F. Marinos. Số liệu từng mùa cộng dồn: 7 bàn, 136 lần có tên trong danh sách. Riêng Kashiwa Reysol chiếm 26% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Montedio Yamagata | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | — | Emperor Cup | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gamba Osaka | — | Emperor Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yokohama FC | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yokohama FC | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yokohama F. Marinos | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 18 | 390 | 1 | 0 | 6,89 |
| Nagoya Grampus | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yokohama F. Marinos | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 14 | 64 | 0 | 0 | 6,60 |
| Montedio Yamagata | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 30 | 1464 | 0 | 2 | 6,61 |
| Gamba Osaka | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 24 | 1417 | 4 | 1 | 6,93 |
| Yokohama FC | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 32 | 2563 | 2 | 1 | 6,91 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Kota Yamada
Ở tuổi 27, Kota Yamada đang là tiền vệ trong đội hình Yokohama FC. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ tấn công.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 10/7/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 76
- CLB hiện tại
- Yokohama FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Kota Yamada đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Kota Yamada với Yokohama FC được ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Emperor Cup. Ngày chuyển đến Yokohama FC trong hồ sơ là 03/03/2025.
- Câu lạc bộ
- Yokohama FC
- Số áo
- 76
- Gia nhập
- 03/03/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Kota Yamada chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Kota Yamada được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 655 nghìn EUR khi đang ở Yokohama FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Yokohama F. Marinos sang Nagoya Grampus theo dạng cho mượn ngày 13/08/2019.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2018 | — | Yokohama F. Marinos | Không công bố |
| 13/8/2019 | Yokohama F. Marinos | Nagoya Grampus | Cho mượn |
| 31/1/2020 | Nagoya Grampus | Yokohama F. Marinos | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2020 | Yokohama F. Marinos | Mito Hollyhock | Cho mượn |
| 31/1/2021 | Mito Hollyhock | Yokohama F. Marinos | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2021 | Yokohama F. Marinos | Montedio Yamagata | Cho mượn |
| 31/1/2022 | Montedio Yamagata | Yokohama F. Marinos | Cho mượn |
| 1/2/2022 | Yokohama F. Marinos | Montedio Yamagata | Trở lại sau cho mượn |
| 9/1/2023 | Montedio Yamagata | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 8/1/2024 | Kashiwa Reysol | Gamba Osaka | Không công bố |
| 3/3/2025 | Gamba Osaka | Yokohama FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Kota Yamada mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Kota Yamada
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 07-10 | Avispa Fukuoka | 0–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Kota Yamada
- Kota Yamada hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kota Yamada đang thuộc biên chế Yokohama FC, mang áo số 76 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Kota Yamada bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kota Yamada 27 tuổi (sinh ngày 10/07/1999), cao 175 cm.
- Quốc tịch của Kota Yamada là gì?
- Kota Yamada có quốc tịch Nhật Bản theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 22:04 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.