
Klaus Gjasula
Các thương vụ chuyển nhượng của Klaus Gjasula
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Klaus Gjasula, gần nhất là từ Rot-Weiß Essen sang Hoffenheim II ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Rot-Weiß Essen | Hoffenheim II | Không công bố |
| 6/1/2025 | SV Darmstadt 98 | Rot-Weiß Essen | Không công bố |
| 11/8/2021 | Hamburger SV | SV Darmstadt 98 | Tự do |
| 16/7/2020 | SC Paderborn 07 | Hamburger SV | Tự do |
| 1/7/2018 | Hallescher FC | SC Paderborn 07 | Tự do |
| 1/7/2016 | Stuttgarter Kickers | Hallescher FC | Tự do |
| 2/1/2016 | Kickers Offenbach | Stuttgarter Kickers | Không công bố |
| 21/7/2013 | MSV Duisburg | Kickers Offenbach | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Klaus Gjasula qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Klaus Gjasula là ngày 21/07/2013, khi anh chuyển từ MSV Duisburg sang Kickers Offenbach theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 24. Ngày 30/06/2026, anh chuyển từ Rot-Weiß Essen sang Hoffenheim II — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Hoffenheim II ghi anh mang áo số 5.
Klaus Gjasula đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 36, Klaus Gjasula là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Hoffenheim II. Dữ liệu ghi nhận anh đến Hoffenheim II ngày 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Hoffenheim II
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 30/06/2026
Klaus Gjasula: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 36, Klaus Gjasula đang là cầu thủ trong đội hình Hoffenheim II. Anh mang áo số 5 tại Hoffenheim II.
- Ngày sinh
- 14/12/1989 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Albania
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 85 kg
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Hoffenheim II
Thống kê Klaus Gjasula
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20253. Liga | Rot-Weiß Essen | 27 | 1.462 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 10Thẻ đỏ: 1 | 7,03 |
| 2025DFB Pokal | Rot-Weiß Essen | 1 | 87 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 20243. Liga | Rot-Weiß Essen | 12 | 968 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 6 | 6,65 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Klaus Gjasula theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Rot-Weiß Essen | 2024 – 2025 | 40 | 2.517 | 1 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Klaus Gjasula
- Klaus Gjasula mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Klaus Gjasula mang quốc tịch Albania.
- Klaus Gjasula đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Klaus Gjasula đang thuộc biên chế Hoffenheim II, mang áo số 5.
- Klaus Gjasula bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Klaus Gjasula 36 tuổi (sinh ngày 14/12/1989), cao 190 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:50 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.