Hallescher FC
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Nordost
Hallescher FC đang xếp thứ 3 trên tổng 18 đội, với 25 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hallescher FC thi đấu thế nào gần đây?
Hallescher FC đang trải qua mạch thắng 4 trận. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 12 bàn và nhận 4 bàn. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Thành tích mùa 18/19 của Hallescher FC
Hallescher FC vào guồng với 25 điểm sau 12 trận. Nhịp lấy điểm đang là 2,1 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 7 thắng, 4 hoà và 1 thua.
Hallescher FC tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Hallescher FC ghi 1,6 bàn và nhận 0,8 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +10. Số bàn ghi được xếp thứ 10 trong nhóm.
Hallescher FC chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Hallescher FC thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Khi xa nhà, đội ghi 10 bàn và nhận 6 bàn. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Hallescher FC là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Hallescher FC, đội bóng Đức, là Leuna Chemie Stadion. Sức chứa của Leuna Chemie Stadion là 15.065 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là HAL.
Khoảng cách của Hallescher FC với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Hallescher FC nằm giữa FC Rot-Weiß Erfurt và BFC Dynamo. Cách biệt với Chemnitzer FC là 4 điểm.
Trận kế tiếp của Hallescher FC
Theo giờ Việt Nam, Hallescher FC làm khách của Erzgebirge Aue trên sân Erzgebirgsstadion lúc 19h00 ngày 18/10/2026. Erzgebirge Aue có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Erzgebirge Aue hiện đứng thứ 8 với 21 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | William Seel | Tiền vệ | Đức |
| 1 | Sven Müller | Thủ môn | Đức |
| 2 | Robert Berger | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 3 | Niklas Kastenhofer | Hậu vệ | Đức |
| 5 | Burim Halili | Hậu vệ | Đức |
| 9 | Bocar Baro | Tiền đạo | Guinea-Bissau |
| 10 | Osman Atılgan | Tiền đạo | Đức |
| 11 | Fabrice Hartmann | Tiền vệ | Đức |
| 13 | Niclas Stierlin | Tiền vệ | Đức |
| 17 | Max Kulke | Tiền vệ | Đức |
| 18 | Lucas Ehrlich | Tiền đạo | Đức |
| 19 | Romeo Trinko | Hậu vệ | Đức |
| 20 | Keno-Miguel Meyer | Thủ môn | Đức |
| 23 | Marius Hauptmann | Tiền vệ | Đức |
| 24 | Pascal Schmedemann | Hậu vệ | Đức |
| 25 | Lennard Becker | Tiền vệ | Đức |
| 27 | Vin Kastull | Hậu vệ | Đức |
| 29 | Emilio Stobbe | Tiền đạo | Đức |
| 30 | Stanley Ratifo | Tiền đạo | Mozambique |
| 31 | Niklas Landgraf | Hậu vệ | Đức |
| 32 | Luca Bendel | Thủ môn | Đức |
| 33 | Moritz Schulze | Thủ môn | Đức |
| 34 | Felix Langhammer | Hậu vệ | Đức |
| 43 | Julien Damelang | Tiền đạo | Đức |
| 90 | Soufian Benyamina | Tiền đạo | Đức |