Stuttgarter Kickers
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Sudwest
Stuttgarter Kickers đang xếp thứ 4 trên tổng 18 đội, với 20 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Stuttgarter Kickers đang đứng thứ mấy?
Vị trí thứ 4 đưa Stuttgarter Kickers vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Đội có 6 thắng, 2 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận.
Stuttgarter Kickers hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Stuttgarter Kickers nằm giữa Kickers Offenbach và VfR Mannheim. Cách biệt với SGV Freiberg là 3 điểm.
Phong độ gần đây của Stuttgarter Kickers
Ba trận gần nhất của Stuttgarter Kickers: thua VfR Mannheim 0-2, thắng Kickers Offenbach 2-0 và hoà SGV Freiberg 2-2. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 7 bàn.
Stuttgarter Kickers là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Stuttgarter Kickers, đội bóng Đức, là GAZİ-Stadion auf der Waldau. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là STU. Khán đài GAZİ-Stadion auf der Waldau có 11.436 chỗ ngồi.
Stuttgarter Kickers chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Stuttgarter Kickers thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,2 bàn mỗi trận, so với 1,3 bàn khi làm khách.
Stuttgarter Kickers tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Stuttgarter Kickers dừng ở 15 sau 11 trận. Số bàn ghi được xếp thứ 6 trong nhóm. Khung thành đội đứng thứ 5 về độ an toàn trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Stuttgarter Kickers
Theo giờ Việt Nam, Stuttgarter Kickers tiếp TSV Steinbach lúc 19h00 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của TSV Steinbach là 3 thắng, 1 hoà, 1 thua. TSV Steinbach bước vào trận khi đứng thứ 7 với 16 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Marcel Schmidts | Hậu vệ | Đức |
| - | David Tomić | Tiền vệ | Đức |
| - | Christian Mauersberger | Tiền vệ | Đức |
| - | Vico Meien | Tiền vệ | Đức |
| - | Daniel Kalajdžić | Tiền đạo | Áo |
| - | Niklas Antlitz | Tiền đạo | Đức |
| - | Leon Neaime | Thủ môn | Đức |
| - | David Mitrovic | Thủ môn | Đức |
| - | David Stojak | Tiền đạo | Đức |
| - | Mario Borac | Hậu vệ | Croatia |
| - | Nevio Schembri | Tiền đạo | Đức |
| - | Oskar Hencke | Tiền vệ | Đức |
| - | Benjamin Köstel | Thủ môn | Đức |
| - | Ardi Mulaj | Hậu vệ | Đức |
| 3 | Brian Behrendt | Hậu vệ | Đức |
| 3 | David Kammerbauer | Hậu vệ | Đức |
| 4 | Milan Petrović | Hậu vệ | Đức |
| 7 | Loris Maier | Tiền đạo | Đức |
| 9 | Meris Skenderović | Tiền đạo | Montenegro |
| 10 | Sinan Tekerci | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 10 | Kevin Dicklhuber | Tiền đạo | Đức |
| 11 | Marian Riedinger | Hậu vệ | Đức |
| 15 | Nico Blank | Tiền vệ | Đức |
| 17 | Konrad Riehle | Tiền đạo | Đức |
| 19 | Cedric Guarino | Hậu vệ | Đức |
| 20 | Per Lockl | Tiền vệ | Đức |
| 22 | David Braig | Tiền đạo | Đức |
| 22 | Louis Lord | Thủ môn | Đức |
| 25 | Felix Dornebusch | Thủ môn | Đức |
| 25 | Paul Polauke | Hậu vệ | Đức |
| 28 | Lukas Kiefer | Tiền vệ | Đức |
| 29 | Dennis Oelsner | Tiền vệ | Brazil |
| 37 | Flamur Berisha | Tiền vệ | Đức |