
Juninho Bacuna
Các thương vụ chuyển nhượng của Juninho Bacuna
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Juninho Bacuna rời FC Volendam để tới Gaziantep FK (29/06/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | FC Volendam | Gaziantep FK | Trở lại sau cho mượn |
| 2/2/2026 | Gaziantep FK | FC Volendam | Cho mượn |
| 11/7/2025 | Al Wehda Club | Gazişehir Gaziantep | Không công bố |
| 28/8/2024 | Birmingham | Al Wehda Club | Không công bố |
| 27/1/2022 | Rangers | Birmingham | Không công bố |
| 20/6/2018 | Groningen | Huddersfield | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Juninho Bacuna: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Juninho Bacuna là ngày 20/06/2018, khi anh rời Groningen sang Huddersfield — năm anh tròn 21 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Gaziantep FK bắt đầu ngày 29/06/2026, khi anh đến từ FC Volendam sau kỳ cho mượn. Trong mùa 2026/27 tại Süper Lig, anh có 3 lần ra sân. Trong đội hình Gaziantep FK, anh mang áo số 7.
Juninho Bacuna đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 29, Juninho Bacuna là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Gaziantep FK. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Süper Lig.
- Câu lạc bộ
- Gaziantep FK
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 29/06/2026
Juninho Bacuna là ai?
Ở tuổi 29, Juninho Bacuna đang là cầu thủ trong đội hình Gaziantep FK. Số áo của anh tại Gaziantep FK là 7.
- Ngày sinh
- 7/8/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Curaçao
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Gaziantep FK
Số liệu mùa 2026/27 của Juninho Bacuna
Mùa 2026/27 tại Süper Lig, Juninho Bacuna góp mặt 3 trận trong màu áo Gaziantep FK. Anh được chấm trung bình 6,73 điểm mỗi trận.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySüper Lig | Gaziantep FK | 3 | 154 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 6,73 |
| 2025Eredivisie | FC Volendam | 13 | 717 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,01 |
| 2025Süper Lig | Gaziantep FK | 9 | 233 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,58 |
| 2025Türkiye Kupası | Gaziantep FK | 3 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/25World Cup - Qualification CONCACAF | Curaçao | 10 | 850 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,63 |
| 2026World Cup | Curaçao | 3 | 255 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,60 |
| 2026Friendlies | Curaçao | 2 | 61 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2025CONCACAF Nations League | Curaçao | 4 | 319 | 2 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 7,59 |
| 2025CONCACAF Gold Cup | Curaçao | 2 | 180 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,75 |
| 2025Friendlies | Curaçao | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024CONCACAF Nations League | Curaçao | 5 | 421 | 5 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 8,20 |
| 2024Friendlies | Curaçao | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Juninho Bacuna theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gaziantep FK | 2025 – 2026/27 | 15 | 387 | 1 | 1 |
| FC Volendam | 2025 | 13 | 717 | 0 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Curaçao | 2024 – 2026 | 29 | 2.086 | 10 | 7 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Juninho Bacuna
- Juninho Bacuna hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Juninho Bacuna hiện khoác áo Gaziantep FK, mang áo số 7.
- Juninho Bacuna bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Juninho Bacuna 29 tuổi (sinh ngày 07/08/1997), cao 181 cm.
- Juninho Bacuna có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Süper Lig, Juninho Bacuna ghi 0 bàn sau 3 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 07:48 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.