FC Volendam
Hà Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng Eerste Divisie: Period 4
FC Volendam đang xếp thứ 11 trên tổng 20 đội, với 0 điểm sau 0 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng FC Volendam
FC Volendam lấy Kras Stadion ở Volendam làm sân nhà. Kras Stadion có 7.384 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là VOL.
Thành tích mùa 18/19 của FC Volendam
FC Volendam giữ vị trí thứ 8 mùa 18/19. Cụ thể là 5 thắng, 5 thua và chưa hoà trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,5 điểm.
Phong độ gần đây của FC Volendam
Lần ra sân gần đây nhất đưa FC Volendam tới kết quả thắng Vitesse 2-0. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
FC Volendam mạnh hơn ở sân nào?
FC Volendam nhận 3 bàn ở sân nhà và 14 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 3,2 bàn mỗi trận, so với 1,2 bàn khi làm khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
FC Volendam ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 22 lần trước FC Volendam mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 8. Đội đang có hiệu số +5.
FC Volendam hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, FC Volendam nằm giữa MVV và Waalwijk. Cách biệt với Heracles là 10 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của FC Volendam
Waalwijk là đối thủ kế tiếp của FC Volendam, trận sân khách bắt đầu lúc 17h15 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Mandemakers Stadion. Đối thủ này đang đứng thứ 9 với 14 điểm. Waalwijk có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | J. Gambier | Tiền đạo | |
| - | Ryan de Vries | Tiền vệ | Hà Lan |
| - | Enzo Pestana | Hậu vệ | |
| 1 | Hidde Jurjus | Thủ môn | Hà Lan |
| 2 | Precious Ugwu | Hậu vệ | Hà Lan |
| 3 | Mawouna Amevor | Hậu vệ | Togo |
| 4 | Erik Schouten | Hậu vệ | Hà Lan |
| 5 | Dean Bisschops | Hậu vệ | Hà Lan |
| 6 | Alex Plat | Tiền vệ | Hà Lan |
| 7 | Nick Doodeman | Tiền đạo | Hà Lan |
| 8 | Daan Huisman | Tiền vệ | Hà Lan |
| 9 | Henk Veerman | Tiền đạo | Hà Lan |
| 10 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ | Hà Lan |
| 11 | Kayden Wolff | Tiền đạo | Hà Lan |
| 12 | Déron Payne | Hậu vệ | Hà Lan |
| 14 | Serigne Deme | Tiền đạo | Senegal |
| 15 | Mike Kleijn | Hậu vệ | Hà Lan |
| 16 | Roy Steur | Thủ môn | Hà Lan |
| 18 | Nordin Bukala | Hậu vệ | Hà Lan |
| 19 | Tiago Codinha | Tiền vệ | Canada |
| 21 | Younes el Maftahi | Tiền đạo | Hà Lan |
| 22 | Dion Vlak | Thủ môn | Hà Lan |
| 24 | Key-Shawn Wong-A-Soij | Tiền đạo | Hà Lan |
| 25 | Luca Blondeau | Hậu vệ | Hà Lan |
| 28 | Nash Bijnoe | Hậu vệ | Hà Lan |
| 29 | Jesper Tielemans | Tiền đạo | |
| 30 | Yaell Samson | Thủ môn | Hà Lan |
| 34 | M. Belfqih | Tiền vệ | |
| 36 | M. van der Horst | Tiền vệ | |
| 63 | J. Haakmat | Hậu vệ | |
| 67 | Frederik Ihler | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 77 | J. Hoepel | Tiền đạo |