
Jorge Fernandes
Trung vệ ·
Shabab Al-Ahli Dubai
Câu chuyện thi đấu của Jorge Fernandes, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngày 13/07/2026, anh rời Al-Fateh sang Shabab Al-Ahli Dubai theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại Shabab Al-Ahli Dubai, anh khoác áo số 44 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 15/16 ở FC Porto B tại Hạng Hai Bồ Đào Nha, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 8 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2016, lúc anh từ FC Porto U19 chuyển tới FC Porto B, năm anh bước sang tuổi 19. Ở FC Porto B, dữ liệu ghi cho anh 50 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 15/16 đến 17/18. Anh cập bến Vitória SC ngày 04/08/2020 từ FC Porto theo mức phí 250 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn và 1 kiến tạo sau 129 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Al-Fateh đón anh ngày 31/01/2025 từ Vitória SC, phí 386 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn sau 48 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 4 bàn cùng 1 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 301 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại VĐQG Ả Rập Xê Út ở Al-Fateh là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 28. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 20/21 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Vitória SC, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 23 tuổi.
Tiểu sử Jorge Fernandes
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 2/4/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 44
- CLB hiện tại
- Shabab Al-Ahli Dubai
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,5 triệu EUR (ước tính)
Jorge Fernandes đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Shabab Al-Ahli Dubai
- Số áo
- 44
- Gia nhập
- 13/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,5 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Jorge Fernandes theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Al-Fateh | 24/25 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 16 | 1440 | 0 | 0 | 6,92 |
| FC Porto | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 13 | 1107 | 0 | 0 | 7,07 |
| Kasımpaşa | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 33 | 1218 | 0 | 0 | 6,46 |
| Al-Fateh | 25/26 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 32 | 2493 | 2 | 0 | 6,79 |
| Vitória SC | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 9 | 414 | 0 | 0 | 6,78 |
| Vitória SC | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 2438 | 1 | 1 | 7,00 |
| Vitória SC | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 10 | 223 | 0 | 0 | 6,56 |
| Vitória SC | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 22 | 1222 | 0 | 0 | 6,98 |
| Vitória SC | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 2659 | 1 | 0 | 6,78 |
| Tondela | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 24 | 1471 | 0 | 0 | 6,76 |
| Tondela | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 5 | 69 | 0 | 0 | 6,80 |
| Vitória SC | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto B | 15/16 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto B | 16/17 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto B | 17/18 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 360 | 0 | 0 | 7,03 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Jorge Fernandes
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/7/2026 | Al-Fateh | Shabab Al-Ahli Dubai | Tự do |
| 1/1/2016 | FC Porto U19 | FC Porto B | Không công bố |
| 1/1/2018 | FC Porto B | FC Porto | Không công bố |
| 31/1/2018 | FC Porto | Tondela | Không công bố |
| 30/6/2019 | Tondela | FC Porto | Không công bố |
| 1/7/2019 | FC Porto | Kasımpaşa | Cho mượn |
| 3/8/2020 | Kasımpaşa | FC Porto | Trở lại sau cho mượn |
| 4/8/2020 | FC Porto | Vitória SC | 250 nghìn EUR |
| 31/1/2025 | Vitória SC | Al-Fateh | 386 nghìn EUR |
| 13/7/2026 | Al-Fateh | Shabab Al-Ahli Dubai | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 18:59 · 14/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.