
Jonson Clarke-Harris
Tiền đạo cắm ·
Pendikspor
CLB hiện tại của Jonson Clarke-Harris
Ở tuổi 32, Jonson Clarke-Harris là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Pendikspor. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 9.
- Câu lạc bộ
- Pendikspor
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 09/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Jonson Clarke-Harris
Jonson Clarke-Harris đã chơi 1 trận với 48 phút trên sân mùa 2026 tại Club Friendlies. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,50. Trung bình anh thi đấu 48 phút mỗi trận ở mùa này.
- 1 Trận
- 48 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,50 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Jonson Clarke-Harris
Jonson Clarke-Harris là tiền đạo 32 tuổi đang chơi cho Pendikspor. Chân thuận của anh là chân trái. Anh mang áo số 9 tại Pendikspor.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 21/7/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Jamaica
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Pendikspor
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Jonson Clarke-Harris
Jonson Clarke-Harris có tên trong danh sách thi đấu của Peterborough United nhiều nhất, 202 lần theo dữ liệu từng mùa. Tổng cộng anh ghi 126 bàn qua 531 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 12/13 tại Peterborough United.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rotherham United | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 7 | 238 | 0 | 0 | 6,63 |
| Peterborough United | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 42 | 2996 | 12 | 3 | 6,95 |
| Rotherham United | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 44 | 1956 | 6 | 2 | 6,93 |
| Rotherham United | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 29 | 0 | 3 | 0 | — |
| Peterborough United | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southend United | 12/13 | Hạng Tư Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Coventry City | 17/18 | Hạng Tư Anh | 20 | 62 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bury FC | 12/13 | Hạng Ba Anh | 13 | 0 | 4 | 0 | — |
| Oldham Athletic | 13/14 | Hạng Ba Anh | 41 | 0 | 6 | 0 | — |
| Oldham Athletic | 14/15 | Hạng Ba Anh | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 14/15 | Hạng Ba Anh | 7 | 0 | 0 | 1 | — |
| Doncaster Rovers | 14/15 | Hạng Ba Anh | 9 | 0 | 1 | 0 | — |
| Rotherham United | 17/18 | Hạng Ba Anh | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| Coventry City | 18/19 | Hạng Ba Anh | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol Rovers | 18/19 | Hạng Ba Anh | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol Rovers | 19/20 | Hạng Ba Anh | 26 | 2086 | 13 | 1 | 7,12 |
| Peterborough United | 20/21 | Hạng Ba Anh | 45 | 3905 | 31 | 3 | 7,24 |
| Peterborough United | 22/23 | Hạng Ba Anh | 48 | 4212 | 27 | 4 | 7,19 |
| Peterborough United | 23/24 | Hạng Ba Anh | 44 | 1624 | 9 | 2 | 7,11 |
| Rotherham United | 24/25 | Hạng Ba Anh | 36 | 1728 | 7 | 1 | 6,94 |
| Jamaica | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Peterborough United | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oldham Athletic | 13/14 | FA Cup | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Rotherham United | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Coventry City | 17/18 | FA Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,10 |
| Rotherham United | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Coventry City | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol Rovers | 19/20 | FA Cup | 5 | 90 | 1 | 0 | 7,70 |
| Peterborough United | 20/21 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Peterborough United | 21/22 | FA Cup | 3 | 64 | 0 | 0 | 6,50 |
| Peterborough United | 22/23 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Peterborough United | 23/24 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rotherham United | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Coventry City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol Rovers | — | Carabao Cup | 2 | 95 | 1 | 0 | 7,15 |
| Peterborough United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Peterborough United | — | Carabao Cup | 2 | 35 | 0 | 0 | 6,50 |
| Peterborough United | — | Carabao Cup | 2 | 91 | 2 | 0 | 7,90 |
| Rotherham United | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,35 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Jonson Clarke-Harris: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Jonson Clarke-Harris trong dữ liệu là chặng đường qua 9 câu lạc bộ, tới Pendikspor ở chặng gần nhất. Anh đến Pendikspor ngày 09/07/2025 từ Rotherham United dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Club Friendlies ghi nhận anh ra sân 1 trận. Tại Pendikspor, anh mang áo số 9 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 23/07/2012, khi anh đầu quân cho Peterborough United, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 202 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 81 bàn và 12 kiến tạo trong màu áo Peterborough United. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở Peterborough United tại Hạng Nhất Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 8 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 126 bàn và 18 kiến tạo qua 9 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 531 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại Hạng Ba Anh trong màu áo Peterborough United, khi anh có 31 bàn cùng 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 26.
Lịch sử chuyển nhượng Jonson Clarke-Harris
Dữ liệu chuyển nhượng của Jonson Clarke-Harris gồm 18 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 550 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/7/2012 | — | Peterborough United | Tự do |
| 12/10/2012 | Peterborough United | Southend United | Cho mượn |
| 12/11/2012 | Southend United | Peterborough United | Trở lại sau cho mượn |
| 15/2/2013 | Peterborough United | Bury FC | Cho mượn |
| 31/5/2013 | Bury FC | Peterborough United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2013 | Peterborough United | Oldham Athletic | Không công bố |
| 1/9/2014 | Oldham Athletic | Rotherham United | Không công bố |
| 16/1/2015 | Rotherham United | Milton Keynes Dons | Cho mượn |
| 16/2/2015 | Milton Keynes Dons | Rotherham United | Trở lại sau cho mượn |
| 12/3/2015 | Rotherham United | Doncaster Rovers | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Doncaster Rovers | Rotherham United | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2018 | Rotherham United | Coventry City | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Coventry City | Rotherham United | Cho mượn |
| 1/7/2018 | Rotherham United | Coventry City | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2019 | Coventry City | Bristol Rovers | Không công bố |
| 27/8/2020 | Bristol Rovers | Peterborough United | 1,4 triệu EUR |
| 1/7/2024 | Peterborough United | Rotherham United | Tự do |
| 9/7/2025 | Rotherham United | Pendikspor | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 2/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Jonson Clarke-Harris
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 02-10 | Galatasaray | 3–3 | 48 | 0/0 | 6,5 |
Câu hỏi thường gặp về Jonson Clarke-Harris
- Jonson Clarke-Harris bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jonson Clarke-Harris 32 tuổi (sinh ngày 21/07/1994), cao 183 cm.
- Jonson Clarke-Harris ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Jonson Clarke-Harris ra sân 1 trận mùa 2026 tại Club Friendlies và ghi 0 bàn.
- Jonson Clarke-Harris hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Pendikspor là CLB hiện tại của Jonson Clarke-Harris, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 13:19 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.