
Jonas Hofmann
Tiền đạo ·
Bayer 04 Leverkusen
Jonas Hofmann đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 34, Jonas Hofmann là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Bayer 04 Leverkusen. Trong đội, anh nhận áo số 7. Dữ liệu định giá anh khoảng 1,6 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Bayer 04 Leverkusen
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 05/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Jonas Hofmann
Cao 176 cm, Jonas Hofmann là tiền đạo người Đức của Bayer 04 Leverkusen. Hợp đồng với Bayer 04 Leverkusen được ghi nhận đến 30/06/2027. Hồ sơ ghi Jonas Hofmann chào đời ngày 14/07/1992, tức 34 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 14/7/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Bayer 04 Leverkusen
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Jonas Hofmann
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Jonas Hofmann có tên trong danh sách thi đấu 475 lần cho 4 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 70 bàn, 475 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 12/13 ở Borussia Dortmund.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Borussia Dortmund | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 248 | 1 | 1 | 6,73 |
| Borussia M'gladbach | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 231 | 1 | 2 | 7,00 |
| Borussia M'gladbach | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,83 |
| Bayer 04 Leverkusen | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 283 | 2 | 2 | 7,17 |
| Bayer 04 Leverkusen | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 81 | 0 | 0 | 6,40 |
| Bayer 04 Leverkusen | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 130 | 0 | 1 | 6,67 |
| Borussia M'gladbach | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 432 | 1 | 0 | 6,66 |
| Borussia M'gladbach | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 139 | 0 | 0 | 6,45 |
| Borussia Dortmund | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 117 | 0 | 0 | 6,65 |
| Bayer 04 Leverkusen | 25/26 | Bundesliga | 31 | 1015 | 2 | 2 | 6,76 |
| Bayer 04 Leverkusen | 24/25 | Bundesliga | 27 | 366 | 2 | 1 | 6,87 |
| Bayer 04 Leverkusen | 23/24 | Bundesliga | 33 | 2214 | 5 | 7 | 7,47 |
| Borussia M'gladbach | 22/23 | Bundesliga | 31 | 2684 | 12 | 9 | 7,47 |
| Borussia M'gladbach | 21/22 | Bundesliga | 26 | 2081 | 12 | 5 | 7,41 |
| Borussia M'gladbach | 20/21 | Bundesliga | 25 | 1824 | 6 | 11 | 7,25 |
| Borussia M'gladbach | 19/20 | Bundesliga | 27 | 1632 | 5 | 3 | 7,05 |
| Borussia M'gladbach | 18/19 | Bundesliga | 28 | 1916 | 5 | 5 | 6,95 |
| Borussia M'gladbach | 17/18 | Bundesliga | 24 | 1027 | 0 | 3 | 6,64 |
| Borussia M'gladbach | 16/17 | Bundesliga | 32 | 1384 | 0 | 1 | 6,67 |
| Borussia M'gladbach | 15/16 | Bundesliga | 17 | 214 | 0 | 0 | 6,60 |
| Borussia Dortmund | 15/16 | Bundesliga | 15 | 289 | 1 | 1 | 7,11 |
| 1. FSV Mainz 05 | 14/15 | Bundesliga | 10 | 617 | 3 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | 14/15 | Bundesliga | 2 | 18 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | 13/14 | Bundesliga | 34 | 670 | 2 | 4 | 7,10 |
| Borussia Dortmund | 12/13 | Bundesliga | 4 | 170 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 34 | 0 | 0 | 6,25 |
| Bayer 04 Leverkusen | 2026 | Club Friendlies | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 395 | 2 | 1 | 7,29 |
| Germany | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 380 | 2 | 0 | 6,98 |
| Germany | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Germany | 2023 | Giao hữu quốc tế | 9 | 110 | 0 | 0 | 6,65 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 6 | 0 | 1 | 1 | — |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 4 | 188 | 1 | 0 | 7,30 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 2 | 48 | 1 | 0 | 6,75 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 2 | 165 | 1 | 3 | 8,40 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 2 | 132 | 0 | 0 | 7,05 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 4 | 287 | 1 | 1 | 7,62 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 2 | 74 | 0 | 1 | 7,90 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 2 | 121 | 2 | 1 | 8,20 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 6 | 269 | 1 | 0 | 6,92 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 4 | 169 | 1 | 0 | 7,65 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 4 | 197 | 1 | 0 | 7,10 |
| Bayer 04 Leverkusen | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | 26/27 | Bundesliga | 4 | 25 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Jonas Hofmann, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jonas Hofmann là ngày 01/07/2013, khi anh chuyển từ Borussia Dortmund II U23 sang Borussia Dortmund — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 05/07/2023, khi anh rời Borussia M'gladbach sang Bayer 04 Leverkusen, phí 10 triệu EUR. Cộng các giải, hồ sơ ghi 14 bàn cùng 13 kiến tạo sau 135 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Bayer 04 Leverkusen. Hồ sơ hiện tại ở Bayer 04 Leverkusen ghi anh mang áo số 7 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở Borussia Dortmund tại Bundesliga, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 20 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 5 bàn cùng 7 kiến tạo sau 84 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Borussia Dortmund. Anh cập bến Borussia M'gladbach ngày 01/01/2016 từ Borussia Dortmund, phí 8,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 246 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 48 bàn cùng 45 kiến tạo tại đây. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 70 bàn và 65 kiến tạo. Anh có 475 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại Bundesliga cùng Borussia M'gladbach, với 12 bàn cùng 9 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 30 tuổi.
Jonas Hofmann chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Jonas Hofmann là từ Borussia Dortmund II U23 sang Borussia Dortmund ngày 01/07/2013, phí không được công bố. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 1,6 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Borussia Dortmund II U23 | Borussia Dortmund | Không công bố |
| 1/9/2014 | Borussia Dortmund | 1. FSV Mainz 05 | Cho mượn |
| 30/6/2015 | 1. FSV Mainz 05 | Borussia Dortmund | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2016 | Borussia Dortmund | Borussia M'gladbach | 8,0 triệu EUR |
| 5/7/2023 | Borussia M'gladbach | Bayer 04 Leverkusen | 10 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Jonas Hofmann mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Jonas Hofmann
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 22-08 | SV Wehen Wiesbaden | 0–4 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Jonas Hofmann
- Jonas Hofmann bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Jonas Hofmann 34 tuổi (sinh ngày 14/07/1992), cao 176 cm.
- Jonas Hofmann là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Jonas Hofmann là Đức.
- Jonas Hofmann đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jonas Hofmann đang thuộc biên chế Bayer 04 Leverkusen, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 10:29 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.