
Ibrahim Cissé: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ibrahim Cissé sinh ngày 11/01/1999, mang quốc tịch Bờ Biển Ngà; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2018, lúc anh rời Racing Club d'Abidjan sang OGC Nice 2, năm anh tròn 19 tuổi. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Nice tại Ligue 1 ở mùa 2019, năm anh bước sang tuổi 20. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Ngày 06/01/2020, anh rời OGC Nice 2 sang Famalicão theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 5 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Famalicão.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2025 tại VĐQG Phần Lan cùng Kuopion Palloseura, với 2 bàn. Đó là năm anh tròn 26 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 25/26 tại Cúp C3 Châu Âu ở Kuopion Palloseura, với 1 bàn. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 4 bàn. Số liệu đó đi kèm 150 trận nằm trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại AIK bắt đầu ngày 29/01/2026, khi anh đến từ Kuopion Palloseura theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, anh có 8 lần ra sân, ghi 1 bàn. Trong đội hình AIK, anh mang áo số 25, có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2028.
Thống kê sự nghiệp Ibrahim Cissé
Hồ sơ sự nghiệp của Ibrahim Cissé trải qua ít nhất 6 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2019 cùng Nice. 71% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Kuopion Palloseura.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AIK | 2026 | VĐQG Thuỵ Điển | 8 | 711 | 1 | 0 | 6,93 |
| Nice | 2019 | Ligue 1 | 3 | 48 | 0 | 0 | 6,65 |
| Famalicão | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 5 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Kuopion Palloseura | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kuopion Palloseura | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Châteauroux | 2020 | Hạng Hai Pháp | 27 | 1291 | 0 | 0 | 6,79 |
| Kuopion Palloseura | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kuopion Palloseura | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kuopion Palloseura | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 527 | 1 | 0 | 7,75 |
| AIK | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kuopion Palloseura | 2023 | VĐQG Phần Lan | 25 | 2136 | 0 | 0 | 6,92 |
| Kuopion Palloseura | 2024 | VĐQG Phần Lan | 25 | 2113 | 0 | 0 | 7,15 |
| Kuopion Palloseura | 2025 | VĐQG Phần Lan | 27 | 2228 | 2 | 0 | 7,16 |
| Kuopion Palloseura | — | Suomen Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kuopion Palloseura | — | Suomen Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kuopion Palloseura | — | Suomen Cup | 4 | 270 | 0 | 0 | 7,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Ibrahim Cissé là ai?
Sinh ngày 11/01/1999, Ibrahim Cissé là hậu vệ và hiện thuộc AIK. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 191 cm. Trong đội hình AIK, anh mặc áo 25.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 11/1/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Bờ Biển Ngà
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- AIK
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Ibrahim Cissé
Ibrahim Cissé đang khoác áo AIK ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 29/01/2026. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2028. Trong đội, anh nhận áo số 25.
- Câu lạc bộ
- AIK
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Điển
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 29/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Ibrahim Cissé thi đấu ra sao mùa 2026?
Sau 8 trận mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, Ibrahim Cissé đóng góp 1 bàn. Số thẻ trong mùa: 2 thẻ vàng. Anh được chấm trung bình 6,92 điểm mỗi trận.
- 8 Trận
- 711 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,06 xG
- 7 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,92 Điểm trung bình
Ibrahim Cissé thi đấu thế nào gần đây?
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Ibrahim Cissé đạt điểm trung bình 6,66 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 17-05 | Västerås SK | 1–1 | 81 | 0/0 | 6,5 |
| 10-05 | Djurgårdens IF | 2–4 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 03-05 | IF Elfsborg | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 27-04 | Malmö FF | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 23-04 | Degerfors IF | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,2 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Ibrahim Cissé
Giá trị chuyển nhượng của Ibrahim Cissé được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 570 nghìn EUR khi đang ở AIK (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: OGC Nice 2 sang Famalicão theo dạng cho mượn ngày 06/01/2020.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2018 | Racing Club d'Abidjan | OGC Nice 2 | Không công bố |
| 6/1/2020 | OGC Nice 2 | Famalicão | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Famalicão | OGC Nice 2 | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2020 | OGC Nice 2 | Nice | Không công bố |
| 3/7/2020 | Nice | Châteauroux | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Châteauroux | Nice | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Nice | Le Mans | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Le Mans | Nice | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2022 | Nice | Nancy | Tự do |
| 17/3/2023 | Nancy | Kuopion Palloseura | Tự do |
| 29/1/2026 | Kuopion Palloseura | AIK | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Ibrahim Cissé
- Ibrahim Cissé bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ibrahim Cissé 27 tuổi (sinh ngày 11/01/1999), cao 191 cm.
- Thành tích ghi bàn của Ibrahim Cissé mùa 2026 ra sao?
- Ibrahim Cissé ra sân 8 trận mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển và ghi 1 bàn.
- Ibrahim Cissé đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Ibrahim Cissé hiện khoác áo AIK, mang áo số 25 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển · Lịch thi đấu AIK
Cập nhật lần cuối: 12:44 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.