
Freddy Góndola
Freddy Góndola chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Freddy Góndola, gần nhất là từ Xelajú sang Plaza Amador ngày 28/01/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/1/2026 | Xelajú | Plaza Amador | Không công bố |
| 27/1/2026 | Xelajú | Plaza Amador | Không công bố |
| 13/10/2025 | Aktobe | Xelajú | Không công bố |
| 8/8/2024 | Maccabi Bnei Raina | Aktobe | Tự do |
| 18/1/2024 | LD Alajuelense | Maccabi Bnei Raina | Tự do |
| 1/1/2022 | Deportivo Tachira FC | LD Alajuelense | Không công bố |
| 12/1/2021 | Yaracuyanos FC | Deportivo Tachira FC | Không công bố |
| 5/2/2020 | Tauro FC | Yaracuyanos FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Freddy Góndola thuộc biên chế CLB nào?
Tại Plaza Amador, Freddy Góndola mang áo số 7. Dữ liệu ghi nhận anh đến Plaza Amador ngày 28/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Plaza Amador
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 28/01/2026
Thông tin tiểu sử Freddy Góndola
Freddy Góndola là người Panama 31 tuổi, hiện khoác áo Plaza Amador. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 186 cm, nặng 70 kg.
- Ngày sinh
- 18/9/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Panama
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Plaza Amador
Thống kê Freddy Góndola
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Premier League | Aktobe | 8 | 331 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Cup | Aktobe | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Super Cup | Aktobe | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,08 |
| 2024Premier League | Aktobe | 8 | 456 | 2 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Cup | Aktobe | 1 | 90 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023State Cup | Maccabi Bnei Raina | 1 | 25 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Freddy Góndola theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Aktobe | 2024 – 2025 | 19 | 1.057 | 3 | 0 |
| Maccabi Bnei Raina | 2023 | 1 | 25 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Freddy Góndola
- Freddy Góndola mang quốc tịch nào?
- Freddy Góndola có quốc tịch Panama theo hồ sơ.
- Freddy Góndola hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Freddy Góndola đang thuộc biên chế Plaza Amador, mang áo số 7.
- Freddy Góndola bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Freddy Góndola 31 tuổi (sinh ngày 18/09/1995), cao 186 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:18 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.