Yaracuyanos FC
Venezuela
Thứ hạng hiện tại Bảng Segunda División
Yaracuyanos FC đang xếp thứ 3 trên tổng 17 đội, với 49 điểm sau 30 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 7
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 44
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số
- +14
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Yaracuyanos FC
Yaracuyanos FC là một đội bóng Venezuela. Đội thường được gọi ngắn là YAR. Khán đài Estadio Olímpico Florentino Oropeza có 10.000 chỗ ngồi.
Yaracuyanos FC xếp hạng ra sao?
Yaracuyanos FC đang đứng thứ 3 trong số 17 đội. Đội có 14 thắng, 7 hoà và 9 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,6 điểm.
Yaracuyanos FC qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Yaracuyanos FC hoà Fundación Lara Deportiva 1-1 trên sân nhà. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 14 bàn ghi và 5 bàn thủng lưới. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Cuộc đua quanh vị trí của Yaracuyanos FC
Trên bảng xếp hạng, Yaracuyanos FC nằm giữa Aragua FC và Urena SC. Cách biệt với Deportivo Lara là 17 điểm.
Yaracuyanos FC chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Yaracuyanos FC thắng 10 trận, còn trên sân khách thắng 4 trận. Khi xa nhà, đội ghi 20 bàn và nhận 15 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 24 bàn và nhận 15 bàn.
Hàng công và hàng thủ Yaracuyanos FC
Hàng thủ Yaracuyanos FC đứng thứ 5, trung bình nhận 1,0 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +14. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 6.
Trận kế tiếp của Yaracuyanos FC
Ngày 19/10/2026, Yaracuyanos FC làm khách của Urena SC, bóng lăn lúc 02h30 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Urena SC là 3 hoà, 2 thua. Urena SC bước vào trận khi đứng thứ 4 với 47 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Carlos Hernández | Thủ môn | Venezuela |
| 1 | Y. Gil | Thủ môn | |
| 3 | M. Labranche | Hậu vệ | |
| 5 | S. Hernandez | Tiền vệ | |
| 6 | J. Mendoza | Hậu vệ | |
| 8 | J. Chacon | Tiền vệ | |
| 10 | J. Torres | Tiền vệ | |
| 10 | Titi | Tiền vệ | |
| 12 | Y. Ramirez | Thủ môn | |
| 14 | Manuel Cañón | Hậu vệ | Venezuela |
| 17 | L. Ibarguen | Hậu vệ | |
| 19 | J. B. Cordoba | Hậu vệ | |
| 20 | E. Ordonez | Tiền vệ | |
| 29 | A. Campaz | Tiền vệ | |
| 42 | L. Alvarez | Tiền đạo | |
| 80 | M. Amaya | Tiền vệ | |
| 88 | Víctor Navas | Tiền đạo | Venezuela |
| 99 | V. Viez | Tiền vệ |