Deportivo Táchira
Venezuela
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera Division: Tabla Anual
Deportivo Táchira đang xếp thứ 2 trên tổng 14 đội, với 50 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 15
- Hoà
- 5
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 45
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số
- +18
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Deportivo Tachira FC
Deportivo Tachira FC khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Carabobo FC 2-2, thắng UCV 4-1 và thắng Deportivo La Guaira 4-2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 14 bàn và nhận 9 bàn. Mạch bất bại hiện kéo dài 4 trận.
Thành tích mùa 18/19 của Deportivo Tachira FC
Deportivo Tachira FC đang có mạch bất bại 4 trận và đứng thứ 2. Đội có 15 thắng, 5 hoà và 5 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,0 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Deportivo Tachira FC
Hàng thủ Deportivo Tachira FC đứng thứ 6, trung bình nhận 1,1 bàn mỗi trận. Không đội nào trong nhóm ghi nhiều bàn hơn. Số bàn phải nhận xếp thứ 6 trong nhóm.
Deportivo Tachira FC mạnh hơn ở sân nào?
Deportivo Tachira FC nhận 14 bàn ở sân nhà và 20 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 28 bàn và nhận 20 bàn.
Giới thiệu Deportivo Tachira FC
Deportivo Tachira FC là một đội bóng Venezuela. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là TAC. Sức chứa của Estadio Polideportivo de Pueblo Nuevo là 40.000 chỗ.
Cuộc đua quanh vị trí của Deportivo Tachira FC
Trên bảng xếp hạng, Deportivo Tachira FC nằm giữa Metropolitanos FC và Deportivo La Guaira.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Manuel Roa | Tiền vệ | Venezuela |
| 1 | Alejandro Araque | Thủ môn | Venezuela |
| 2 | Juan David Sánchez | Hậu vệ | Venezuela |
| 3 | Lautaro Lusnig | Hậu vệ | Argentina |
| 4 | Guillermo Fratta | Hậu vệ | Uruguay |
| 6 | Adrián Montañez | Hậu vệ | Venezuela |
| 7 | Adalberto Peñaranda | Tiền đạo | Venezuela |
| 9 | Rodrigo Pollero | Tiền đạo | Uruguay |
| 10 | Carlos Sosa | Tiền vệ | Venezuela |
| 11 | Alex Woiski | Tiền đạo | Argentina |
| 13 | Pablo Camacho | Hậu vệ | Venezuela |
| 14 | Brayan Palmezano | Tiền vệ | Venezuela |
| 17 | Jose Balza | Tiền đạo | Venezuela |
| 19 | Alexander Rondón | Tiền đạo | Venezuela |
| 19 | Alexander Rondon | Tiền đạo | Venezuela |
| 20 | Carlos Calzadilla | Tiền vệ | Venezuela |
| 21 | Valentin Adamo | Tiền đạo | Uruguay |
| 23 | Oscar Hernandez | Tiền vệ | Venezuela |
| 24 | Jeferson Caraballo | Tiền vệ | Venezuela |
| 25 | José Agustin Pérez | Tiền vệ | Uruguay |
| 27 | Luis Zuniga | Tiền vệ | Venezuela |
| 30 | Edwin Vargas | Thủ môn | Venezuela |
| 31 | Carlos Méndez | Tiền vệ | Venezuela |
| 37 | Jesús Duarte | Tiền đạo | Venezuela |
| 38 | Gustavo Lozano | Tiền vệ | Venezuela |
| 41 | Wilder Wilches | Hậu vệ | Venezuela |
| 42 | Eugenio Bello | Tiền đạo | Venezuela |
| 43 | Manuel Roa | Tiền vệ | Venezuela |
| 44 | Edicson Tamiche | Hậu vệ | Venezuela |
| 45 | Franco Provenzano | Hậu vệ | Venezuela |
| 46 | Juan Colmenares | Tiền đạo | Venezuela |
| 48 | Wilmer Rico | Hậu vệ | Venezuela |
| 70 | Heiderber Ramirez | Tiền vệ | Venezuela |
| 88 | Delvin Alfonzo | Hậu vệ | Venezuela |