
Fejsal Mulić
Các thương vụ chuyển nhượng của Fejsal Mulić
Hồ sơ ghi nhận 13 lần chuyển nhượng của Fejsal Mulić, gần nhất là từ Sogdiana sang Novi Pazar ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 13 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Sogdiana | Novi Pazar | Không công bố |
| 29/6/2026 | Sogdiana | Novi Pazar | Không công bố |
| 31/12/2025 | Buriram United | Sogdiana | Không công bố |
| 8/7/2025 | Yelimay Semey | Buriram United | Không công bố |
| 1/1/2025 | Suwon Bluewings | Yelimay Semey | Không công bố |
| 7/2/2023 | Seongnam FC | Suwon Bluewings | Tự do |
| 1/1/2022 | Velež | Seongnam FC | Không công bố |
| 5/2/2021 | Velež | Seongnam FC | Không công bố |
| 16/7/2020 | Mura | Velež | Không công bố |
| 1/8/2019 | Bnei Yehuda | Mura | Tự do |
| 5/2/2019 | Hapoel Tel Aviv | Bnei Yehuda | Không công bố |
| 31/1/2018 | Hapoel Acre | Hapoel Tel Aviv | Không công bố |
| 1/7/2017 | Royal Excel Mouscron | Hapoel Acre | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Fejsal Mulić
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Fejsal Mulić là ngày 01/07/2017, khi anh chuyển từ Royal Excel Mouscron sang Hapoel Acre — năm anh tròn 23 tuổi. Anh đến Novi Pazar ngày 30/06/2026 từ Sogdiana. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Super Liga ghi nhận anh ra sân 8 trận và ghi 1 bàn. Trong đội hình Novi Pazar, anh khoác áo số 99.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Fejsal Mulić
Ở tuổi 32, Fejsal Mulić là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Novi Pazar. Ngày chuyển đến Novi Pazar trong hồ sơ là 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Novi Pazar
- Số áo
- 99
- Gia nhập
- 30/06/2026
Fejsal Mulić: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 32, Fejsal Mulić đang là cầu thủ trong đội hình Novi Pazar. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Serbia.
- Ngày sinh
- 3/10/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 203 cm
- Cân nặng
- 105 kg
- Số áo
- 99
- CLB hiện tại
- Novi Pazar
Thống kê Fejsal Mulić mùa 2026/27
Fejsal Mulić đã chơi 8 trận với 577 phút trên sân mùa 2026/27 tại Super Liga. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuper Liga | Novi Pazar | 8 | 577 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,69 |
| 2025Thai League 1 | Buriram United | 8 | 11 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2025AFC Champions League Elite | Buriram United | 2 | 71 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,25 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Fejsal Mulić theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Novi Pazar | 2026/27 | 8 | 577 | 1 | 1 |
| Buriram United | 2025 | 10 | 82 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Fejsal Mulić
- Fejsal Mulić ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Super Liga ghi nhận Fejsal Mulić có 1 bàn qua 8 trận và có 1 kiến tạo.
- Fejsal Mulić đang khoác áo đội bóng nào?
- Fejsal Mulić hiện khoác áo Novi Pazar, mang áo số 99.
- Fejsal Mulić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Fejsal Mulić 32 tuổi (sinh ngày 03/10/1994), cao 203 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:18 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.