Seongnam FC
Hàn Quốc
Thứ hạng hiện tại Bảng K League 2
Seongnam FC đang xếp thứ 11 trên tổng 17 đội, với 31 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 10
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 29
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Seongnam FC
Tancheon Sports Complex, sân nhà của Seongnam FC, chứa được 16.146 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là SEO.
Thành tích mùa 18/19 của Seongnam FC
Bảng xếp hạng giải ghi tên Seongnam FC ở vị trí thứ 11. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 10 hoà và 9 thua.
Phong độ gần đây của Seongnam FC
Ba trận gần nhất của Seongnam FC: thua Cheongju 1-3, hoà Hwaseong 2-2 và thua Gyeongnam FC 0-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 9 bàn. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
Seongnam FC mạnh hơn ở sân nào?
Seongnam FC nhận 12 bàn ở sân nhà và 21 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 16 bàn và nhận 21 bàn.
Seongnam FC hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Seongnam FC đang hơn Paju Citizen 1 điểm. Cheongju đang hơn đội 1 điểm. Ngôi đầu của Suwon Bluewings còn xa 25 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Seongnam FC
Số bàn thua của Seongnam FC dừng ở 33 sau 26 trận. Hiệu số bàn thắng bại là −4. Số bàn ghi được xếp thứ 14 trong nhóm.
Seongnam FC đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 17/10/2026, Seongnam FC tiếp Suwon City FC, bóng lăn lúc 12h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Suwon City FC có 3 thắng, 2 hoà. Đối thủ này đang đứng thứ 2 với 51 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Lee Gwang-Yeon | Thủ môn | Hàn Quốc |
| 2 | H. Seok-ki | Hậu vệ | |
| 3 | Yoo Min-Jun | Hậu vệ | |
| 4 | Venicio | Hậu vệ | |
| 5 | Yu Sun | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 7 | Hong Chang-Beom | Tiền đạo | |
| 8 | Lee Jeong-Bin | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 9 | Rodrigo Angelotti | Tiền vệ | Brazil |
| 10 | Paul Villero | Tiền vệ | Colombia |
| 11 | Lee Jun-Sang | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 13 | Seok-hyun Hong | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 14 | Elionay | Tiền vệ | Brazil |
| 16 | Ryu Jun-Sun | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 17 | Park Byeong-gyu | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 18 | Kim Min-jae | Hậu vệ | |
| 19 | Yang Tae-Yang | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 20 | Lee Sang-Min | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 21 | Park Sang-Hyeok | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 22 | Jung Seung-Yong | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 23 | You Ju-An | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 25 | Shun Kudo | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 27 | Byeong-jun Kwon | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 28 | Jeong Myeong-Je | Thủ môn | Hàn Quốc |
| 32 | Yun Min-Ho | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 35 | Kim Ji-hyuk | Tiền vệ | |
| 36 | Lee Jae-Wook | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 52 | Ryoji Fujimori | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 66 | Young-han Kim | Tiền vệ | |
| 90 | Min-gyu Jeon | Tiền đạo | |
| 91 | Ahn Jae-min | Thủ môn | |
| 94 | Lee Ji-Hun | Hậu vệ | Hàn Quốc |