
Fayçal Fajr
Các thương vụ chuyển nhượng của Fayçal Fajr
Dữ liệu chuyển nhượng của Fayçal Fajr gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Al Taawon sang Al Jubail ngày 22/09/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/9/2026 | Al Jubail | Moghreb Tetouan | Không công bố |
| 22/9/2025 | Al Taawon | Al Jubail | Không công bố |
| 20/8/2024 | Al Wehda Club | Al Taawon | Không công bố |
| 1/7/2022 | Sivasspor | Al Wehda Club | Không công bố |
| 14/9/2020 | Getafe | Sivasspor | Không công bố |
| 1/8/2019 | Caen | Getafe | Trở lại sau cho mượn |
| 3/8/2018 | Getafe | Caen | Cho mượn |
| 20/7/2017 | Deportivo La Coruna | Getafe | Không công bố |
| 1/7/2016 | Elche | Deportivo La Coruna | Tự do |
| 3/8/2015 | Elche | Deportivo La Coruna | Không công bố |
| 25/6/2014 | Caen | Elche | Tự do |
| 21/7/2011 | Fréjus St-Raphaël | Caen | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Fayçal Fajr: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Fayçal Fajr là ngày 21/07/2011, khi anh rời Fréjus St-Raphaël sang Caen theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 23. Anh đến Al Jubail ngày 22/09/2025 từ Al Taawon. Dữ liệu mùa 2025 tại Division 1 ghi nhận anh có 13 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tại Al Jubail, anh khoác áo số 76.
Fayçal Fajr đang khoác áo đội nào?
Tiểu sử Fayçal Fajr
Fayçal Fajr mang áo số 76 của Al Jubail và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi Fayçal Fajr chào đời ngày 01/08/1988, tức 38 tuổi.
- Ngày sinh
- 1/8/1988 (38 tuổi)
- Quốc tịch
- Morocco
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 71 kg
- Số áo
- 76
- CLB hiện tại
- Al Jubail
Chỉ số mùa 2025 của Fayçal Fajr
Mùa 2025 tại Division 1, Fayçal Fajr góp mặt 13 trận trong màu áo Al Jubail. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyDivision 1 | Al Jubail | 13 | — | 1 | 3 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025King's Cup | Al Jubail | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Pro League | Al Taawon | 30 | 2.262 | — | 6 | Thẻ vàng: 4 | 7,24 |
| 2024AFC Champions League Two | Al Taawon | 5 | 446 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,42 |
| 2024King's Cup | Al Taawon | 3 | — | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Fayçal Fajr
- Thành tích ghi bàn của Fayçal Fajr mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Division 1 ghi nhận Fayçal Fajr có 1 bàn qua 13 trận và có 3 kiến tạo.
- Fayçal Fajr hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Fayçal Fajr đang thuộc biên chế Al Jubail, mang áo số 76.
- Fayçal Fajr bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Fayçal Fajr 38 tuổi (sinh ngày 01/08/1988), cao 180 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.