Al Jubail
Ả Rập Xê Út
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Meshaal Hariss | Thủ môn | |
| 4 | T. Qaisi | Hậu vệ | |
| 6 | O. Thioune | Tiền vệ | |
| 7 | M. Al Mahmoudi | Tiền vệ | |
| 8 | Nawaf Al Rashwodi | Tiền đạo | |
| 9 | Ibrahim Khalil Eissa | Tiền đạo | Ả Rập Xê Út |
| 9 | I. Al Dhikr | Tiền đạo | |
| 10 | Mohammed Al Shammari | Tiền vệ | |
| 11 | Ali Al Jubaya | Tiền đạo | |
| 12 | N. Al Khaldi | Hậu vệ | |
| 13 | B. Al Shardi | Hậu vệ | |
| 14 | O. Fallatah | Tiền vệ | |
| 17 | A. Al Omari | Tiền đạo | |
| 21 | A. Bouamer | Thủ môn | |
| 22 | Omar Al Oudah | Hậu vệ | |
| 23 | Roberto Dias Correia Filho | Hậu vệ | |
| 24 | S. Al Otaibi | Hậu vệ | |
| 28 | Z. Lahlali | Tiền vệ | |
| 33 | R. Al Asmari | Hậu vệ | |
| 50 | H. Al-Nakhli | Hậu vệ | |
| 76 | Fayçal Fajr | Tiền vệ | Morocco |
| 77 | Nawaf Hazazi | Tiền vệ | Ả Rập Xê Út |
| 88 | A. Alduhailan | Hậu vệ | |
| 92 | W. Al Obaid | Thủ môn | |
| 94 | S. Al Bahar | Tiền vệ | |
| 98 | A. Abdulaziz | Thủ môn |