
F. Koita
Chuyển nhượng và giá trị của F. Koita
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của F. Koita là từ Iğdır FK sang Ümraniyespor ngày 30/08/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Iğdır FK sang Koita Fode ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/8/2026 | Iğdır FK | Ümraniyespor | Không công bố |
| 29/6/2026 | Iğdır FK | Koita Fode | Không công bố |
| 19/8/2025 | Sivasspor | Iğdır FK | Không công bố |
| 22/9/2023 | Trabzonspor | Sivasspor | Tự do |
| 1/7/2023 | Kasimpasa | Trabzonspor | Trở lại sau cho mượn |
| 8/9/2022 | Trabzonspor | Kasimpasa | Cho mượn |
| 17/6/2021 | Kasimpasa | Trabzonspor | Tự do |
| 29/1/2016 | Blackburn | Kasimpasa | Tự do |
| 21/7/2015 | Caen | Blackburn | Không công bố |
| 1/9/2013 | Montpellier | Caen | Tự do |
| 1/7/2013 | Le Havre | Montpellier | Không công bố |
| 31/1/2012 | Montpellier | Lens | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp F. Koita qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của F. Koita là ngày 31/01/2012, khi anh rời Montpellier sang Lens — năm anh tròn 22 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Ümraniyespor bắt đầu ngày 30/08/2026, khi anh đến từ Iğdır FK. Trong mùa 2026/27 tại 1. Lig, anh ra sân 4 trận. Tại Ümraniyespor, anh khoác áo số 55.
CLB hiện tại của F. Koita
Ở tuổi 35, F. Koita là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Ümraniyespor. Dữ liệu ghi nhận anh đến Ümraniyespor ngày 30/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Ümraniyespor
- Số áo
- 55
- Gia nhập
- 30/08/2026
Hồ sơ cầu thủ F. Koita
Sinh ngày 21/10/1990, F. Koita là cầu thủ và hiện thuộc Ümraniyespor. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 186 cm, nặng 86 kg.
- Ngày sinh
- 21/10/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Guinea
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 86 kg
- Số áo
- 55
- CLB hiện tại
- Ümraniyespor
Chỉ số mùa 2026/27 của F. Koita
Sau 4 trận mùa 2026/27 tại 1. Lig, F. Koita đóng góp 0 bàn. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa này1. Lig | Ümraniyespor | 4 | 52 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,45 |
| 20251. Lig | Iğdır FK | 26 | 1.125 | 7 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,79 |
| 2025Türkiye Kupası | Iğdır FK | 3 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Süper Lig | Sivasspor | 24 | 1.510 | 5 | 1 | Thẻ vàng: 6 | 6,88 |
| 2024Türkiye Kupası | Sivasspor | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp F. Koita theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ümraniyespor | 2026/27 | 4 | 52 | 0 | 0 |
| Iğdır FK | 2025 | 29 | 1.125 | 8 | 0 |
| Sivasspor | 2024 | 25 | 1.510 | 5 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về F. Koita
- F. Koita bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, F. Koita 35 tuổi (sinh ngày 21/10/1990), cao 186 cm.
- Thành tích ghi bàn của F. Koita mùa 2026/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại 1. Lig ghi nhận F. Koita có 0 bàn qua 4 trận.
- F. Koita hiện thuộc biên chế CLB nào?
- F. Koita hiện khoác áo Ümraniyespor, mang áo số 55.
Cập nhật lần cuối: 02:09 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.