
Estrela
Chuyển nhượng và giá trị của Estrela
Dữ liệu chuyển nhượng của Estrela gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Sparta-KT sang Suzhou Dongwu ngày 15/02/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/2/2025 | Boluspor | Suzhou Dongwu | Không công bố |
| 15/2/2025 | Sparta-KT | Suzhou Dongwu | Không công bố |
| 29/7/2024 | Erzurum BB | Boluspor | Tự do |
| 18/7/2021 | National Bank of Egypt | Erzurum BB | Không công bố |
| 1/12/2020 | Aves | National Bank of Egypt | Tự do |
| 1/2/2016 | Orlando City SC | Apoel Nicosia | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Estrela
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Estrela là ngày 01/02/2016, khi anh chuyển từ Orlando City SC sang Apoel Nicosia — năm anh tròn 21 tuổi. Anh đến Suzhou Dongwu ngày 15/02/2025 từ Sparta-KT. Dữ liệu mùa 2025 tại FA Cup ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 12 trận ra sân. Tại Suzhou Dongwu, anh khoác áo số 6.
Estrela thuộc biên chế CLB nào?
Estrela thi đấu cho Suzhou Dongwu tại FA Cup theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến Suzhou Dongwu ngày 15/02/2025.
- Câu lạc bộ
- Suzhou Dongwu
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 15/02/2025
Estrela: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 31, Estrela đang là cầu thủ trong đội hình Suzhou Dongwu. Ở Suzhou Dongwu, anh khoác áo số 6.
- Ngày sinh
- 22/9/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Angola
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Suzhou Dongwu
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Estrela
Thống kê mùa 2025 tại FA Cup của Estrela: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,61.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026League One | Suzhou Dongwu | 15 | — | 1 | 1 | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2025League One | Suzhou Dongwu | 30 | — | 2 | 2 | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2025Mùa nàyFA Cup | Suzhou Dongwu | 12 | 971 | 1 | — | Thẻ vàng: 5Thẻ đỏ: 1 | 6,61 |
| 20241. Lig | Boluspor | 8 | 248 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,71 |
| 2024Türkiye Kupası | Boluspor | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Estrela theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Suzhou Dongwu | 2025 – 2026 | 57 | 971 | 4 | 3 |
| Boluspor | 2024 | 9 | 248 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Estrela
- Estrela hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Estrela hiện khoác áo Suzhou Dongwu, mang áo số 6.
- Estrela bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Estrela 31 tuổi (sinh ngày 22/09/1995), cao 173 cm.
- Thành tích ghi bàn của Estrela mùa 2025 ra sao?
- Estrela ra sân 12 trận mùa 2025 tại FA Cup và ghi 1 bàn.
Cập nhật lần cuối: 19:53 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.