
Emmanuel Más
Chuyển nhượng và giá trị của Emmanuel Más
Dữ liệu chuyển nhượng của Emmanuel Más gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Colon Santa Fe sang Independ. Rivadavia ngày 09/01/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/7/2024 | Independ. Rivadavia | Juventud | Không công bố |
| 9/1/2024 | Colon Santa Fe | Independ. Rivadavia | Tự do |
| 1/9/2023 | Estudiantes L.P. | Colon Santa Fe | Không công bố |
| 7/1/2022 | Orlando City SC | Estudiantes L.P. | Tự do |
| 14/7/2021 | Boca Juniors | Orlando City SC | Tự do |
| 5/1/2018 | Trabzonspor | Boca Juniors | Không công bố |
| 5/1/2017 | San Lorenzo | Trabzonspor | Không công bố |
| 10/7/2013 | San Martin S.J. | San Lorenzo | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Emmanuel Más qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Emmanuel Más là ngày 10/07/2013, khi anh chuyển từ San Martin S.J. sang San Lorenzo — năm anh bước sang tuổi 24. Anh đến Juventud ngày 24/07/2024 từ Independ. Rivadavia. Dữ liệu mùa 2026 tại CONMEBOL Libertadores ghi nhận anh ra sân 6 trận. Tại Juventud, anh khoác áo số 23.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Emmanuel Más
Emmanuel Más: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Emmanuel Más mang áo số 23 của Juventud và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 183 cm, nặng 80 kg.
- Ngày sinh
- 15/1/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Juventud
Emmanuel Más thi đấu ra sao mùa 2026?
Mùa 2026 tại CONMEBOL Libertadores, Emmanuel Más góp mặt 6 trận trong màu áo Juventud. Mỗi trận anh có trung bình 91 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyCONMEBOL Libertadores | Juventud | 6 | 548 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,48 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | Juventud | 6 | 540 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,62 |
| 2026Copa De La Liga Auf | Juventud | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Primera División - Clausura | Juventud | 35 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 4Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2025Copa Uruguay | Juventud | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2024Segunda División | Juventud | 17 | 1.441 | 0 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2024Liga Profesional Argentina | Independ. Rivadavia | 13 | 715 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,56 |
| 2024Copa Argentina | Independ. Rivadavia | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Emmanuel Más theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Juventud | 2024 – 2026 | 67 | 2.529 | 1 | 1 |
| Independ. Rivadavia | 2024 | 14 | 805 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Emmanuel Más
- Emmanuel Más bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Emmanuel Más 37 tuổi (sinh ngày 15/01/1989), cao 183 cm.
- Thành tích ghi bàn của Emmanuel Más mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại CONMEBOL Libertadores ghi nhận Emmanuel Más có 0 bàn qua 6 trận.
- Emmanuel Más hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Emmanuel Más đang thuộc biên chế Juventud, mang áo số 23.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.