Colon Santa Fe
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng 1
Colon Santa Fe đang xếp thứ 5 trên tổng 18 đội, với 53 điểm sau 33 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 11
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 39
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số
- +14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Colon Santa Fe
Colon Santa Fe đang trải qua mạch bất bại 4 trận. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Loạt 6 trận vừa qua để lại 5 bàn ghi được và 4 bàn phải nhận.
Vị trí của Colon Santa Fe mùa 18/19
Mạch bất bại 4 trận đang giúp Colon Santa Fe đi lên. Vị trí này tính trong bảng 1. Bảng xếp hạng ghi nhận 14 thắng, 11 hoà và 8 thua.
Colon Santa Fe ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Colon Santa Fe đứng thứ 4 với 1,2 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +14. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 4.
Colon Santa Fe mạnh hơn ở sân nào?
Colon Santa Fe nhận 8 bàn ở sân nhà và 17 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,6 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Colon Santa Fe đang bám đuổi những ai?
Colon Santa Fe đang hơn CA Estudiantes 5 điểm. Cách biệt với Ferro Carril Oeste là 9 điểm.
Giới thiệu Colon Santa Fe
Sân nhà của Colon Santa Fe, đội bóng Argentina, là Estadio Brigadier General Estanislao López. Estadio Brigadier General Estanislao López đón được 40.000 khán giả mỗi trận. Người hâm mộ quen gọi đội là COL.
Colon Santa Fe gặp ai ở vòng tới?
Colon Santa Fe sẽ tiếp Almirante Brown vào lúc 04h00 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Almirante Brown có 2 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Almirante Brown bước vào trận khi đứng thứ 8 ở bảng 1 với 47 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Tomás Giménez | Thủ môn | Argentina |
| 1 | Matías Budiño | Thủ môn | Argentina |
| 2 | Nicolás Thaller | Hậu vệ | Argentina |
| 3 | Facundo Castet | Hậu vệ | Argentina |
| 4 | Mauro Peinipil | Hậu vệ | Argentina |
| 5 | Federico Lértora | Tiền vệ | Argentina |
| 6 | Federico Rasmussen | Hậu vệ | Argentina |
| 7 | Alejo Toledo | Tiền vệ | Argentina |
| 7 | Franco García | Tiền đạo | Argentina |
| 7 | Matías Muñoz | Tiền vệ | Argentina |
| 8 | Ignacio Antonio | Tiền vệ | Argentina |
| 9 | Alan Bonansea | Tiền đạo | Argentina |
| 10 | I. Lago | Tiền đạo | Argentina |
| 11 | Julián Marcioni | Tiền đạo | Argentina |
| 12 | Tomás Paredes | Thủ môn | Argentina |
| 13 | Sebastián Olmedo | Hậu vệ | Paraguay |
| 13 | L. E. Picech | Hậu vệ | |
| 14 | Zahir Ibarra | Hậu vệ | Argentina |
| 14 | Mateo Cardozo | Tiền vệ | Argentina |
| 15 | C. Ibarra | Hậu vệ | |
| 16 | Pier Barrios | Hậu vệ | Argentina |
| 16 | Darío Sarmiento | Tiền đạo | Argentina |
| 17 | Emanuel Beltrán | Hậu vệ | Uruguay |
| 18 | Leandro Garate | Tiền đạo | Argentina |
| 18 | M. Ingravidi | Tiền đạo | |
| 19 | Gabriel Risso Patrón | Hậu vệ | Argentina |
| 43 | Eric Ramírez | Tiền đạo | Argentina |