
Embiya Ayyıldız
Chuyển nhượng và giá trị của Embiya Ayyıldız
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Embiya Ayyıldız rời Kütahyaspor để tới Düzcespor (13/01/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 16 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/1/2026 | Kütahyaspor | Düzcespor | Không công bố |
| 12/1/2026 | Kütahyaspor | Düzcespor | Không công bố |
| 29/9/2025 | Beyoğlu Yeni Çarşı | Kütahyaspor | Không công bố |
| 1/7/2025 | Zonguldak Kömürspor | Halide Edip Adıvar | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Zonguldak Kömürspor | Dinamo Tirana | Trở lại sau cho mượn |
| 16/1/2025 | Halide Edip Adıvar | Zonguldak Kömürspor | Cho mượn |
| 16/1/2025 | Dinamo Tirana | Zonguldak Kömürspor | Cho mượn |
| 17/7/2023 | Zonguldak Kömürspor | Halide Edip Adıvar | Không công bố |
| 5/9/2022 | Ankaragucu | Zonguldak Kömürspor | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Zonguldak Kömürspor | Ankaragucu | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2022 | Ankaragucu | Zonguldak Kömürspor | Cho mượn |
| 8/9/2021 | Ankaragucu | Isparta 32 Spor | Không công bố |
| 20/1/2021 | Ergene Velimeşespor | Ankaragucu | Tự do |
| 15/9/2020 | Altınordu | Ergene Velimeşespor | Tự do |
| 1/8/2020 | Niğde Anadolu | Altınordu | Trở lại sau cho mượn |
| 20/8/2019 | Altınordu | Niğde Anadolu | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của Embiya Ayyıldız
Tiểu sử và thông tin cá nhân Embiya Ayyıldız
Embiya Ayyıldız là 26 tuổi đang chơi cho Düzcespor. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 190 cm, nặng 74 kg.
- Ngày sinh
- 5/7/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Düzcespor
Thống kê Embiya Ayyıldız
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 20242. Lig | Beyoğlu Yeni Çarşı | 12 | 601 | 4 | Thẻ vàng: 1 |
| 20232. Lig | Beyoğlu Yeni Çarşı | 26 | 1.691 | 8 | Thẻ vàng: 1 |
| 2023Türkiye Kupası | Beyoğlu Yeni Çarşı | 1 | 90 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Embiya Ayyıldız theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Beyoğlu Yeni Çarşı | 2023 – 2024 | 39 | 2.382 | 12 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Embiya Ayyıldız
- Embiya Ayyıldız bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Embiya Ayyıldız 26 tuổi (sinh ngày 05/07/2000), cao 190 cm.
- Embiya Ayyıldız mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Embiya Ayyıldız mang quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ.
- Embiya Ayyıldız đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Embiya Ayyıldız đang thuộc biên chế Düzcespor, mang áo số 9.
Cập nhật lần cuối: 00:30 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.