Beyoğlu Yeni Çarşı
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig B: Red Group
Beyoğlu Yeni Çarşı đang xếp thứ 6 trên tổng 16 đội, với 10 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Số bàn thắng và bàn thua của Beyoğlu Yeni Çarşı
Hàng công Beyoğlu Yeni Çarşı đứng thứ 3 với 2,0 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 2. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +5.
Beyoğlu Yeni Çarşı xếp hạng ra sao?
Beyoğlu Yeni Çarşı giữ vị trí thứ 6 nhờ một trong những hàng thủ chắc nhất giải. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 1 hoà và 1 thua. Nhịp lấy điểm đang là 2,0 điểm một trận.
Beyoğlu Yeni Çarşı thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Beyoğlu Yeni Çarşı thua 24 Erzincanspor 1-3 trên sân khách và thắng İskenderunspor 5-0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 13 bàn ghi được và 6 bàn phải nhận. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Khoảng cách của Beyoğlu Yeni Çarşı với nhóm trên và nhóm dưới
Beyoğlu Yeni Çarşı bằng điểm Ankara Demirspor và chỉ thua ở chỉ số phụ. 1461 Trabzon FK bám sát với khoảng cách 2 điểm. Ngôi đầu của Sakaryaspor còn xa 6 điểm.
Giới thiệu Beyoğlu Yeni Çarşı
Beyoğlu Yeni Çarşı lấy Bayrampaşa Çetin Emeç Stadı ở İstanbul làm sân nhà. Bayrampaşa Çetin Emeç Stadı đón được 10.500 khán giả mỗi trận.
Beyoğlu Yeni Çarşı đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, Beyoğlu Yeni Çarşı tiếp Sakaryaspor lúc 19h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Sakaryaspor hiện đứng đầu với 16 điểm. Sakaryaspor có 4 thắng, 1 hoà trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | B. Ipek | Thủ môn | |
| 2 | Emir Terzi | Hậu vệ | Đức |
| 6 | E. Dikbasan | Tiền vệ | |
| 10 | Goktan Isilak | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 11 | E. Eren | Tiền vệ | |
| 14 | A. Kurtoglu | Tiền vệ | |
| 17 | B. Ekinci | Hậu vệ | |
| 23 | B. Yamac | Hậu vệ | |
| 24 | E. Buyukbas | Tiền vệ | |
| 25 | T. Aydinli | Tiền đạo | |
| 27 | A. Cesmebasi | Tiền đạo | |
| 34 | Y. Dilek | Hậu vệ | |
| 47 | M. Yeniay | Thủ môn | |
| 50 | Ali Keten | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 56 | Mustafa Kacan | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 61 | Barış Zeren | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 67 | R. Kocak | Hậu vệ | |
| 74 | A. Yilmaz | Tiền vệ | |
| 75 | Ali İyican | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 77 | S. Komi | Tiền vệ | |
| 90 | B. Albay | Tiền đạo | |
| 97 | Muhammet Tekke | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |