
Dostonbek Tursunov
Dostonbek Tursunov chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Dostonbek Tursunov gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Esteghlal Khuzestan sang Xorazm ngày 23/02/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/8/2025 | Xorazm | Warriors | Không công bố |
| 23/2/2025 | Esteghlal Khuzestan | Xorazm | Không công bố |
| 15/2/2024 | Pakhtakor | Esteghlal Khuzestan | Tự do |
| 30/7/2022 | Chongqing Lifan | Pakhtakor | Tự do |
| 26/2/2021 | Busan I Park | Chongqing Lifan | Tự do |
| 21/1/2020 | Renofa Yamaguchi | Busan I Park | Không công bố |
| 1/1/2019 | Neftchi | Renofa Yamaguchi | Không công bố |
| 27/7/2017 | Metalourg | Neftchi | Không công bố |
| 1/1/2017 | Kokand-1912 | Metalourg | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Dostonbek Tursunov
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dostonbek Tursunov là ngày 01/01/2017, khi anh rời Kokand-1912 sang Metalourg — năm anh tròn 22 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Warriors bắt đầu ngày 08/08/2025, khi anh đến từ Xorazm. Trong mùa 2025 tại Premier League, anh có 16 lần ra sân, ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Warriors ghi anh khoác áo số 44.
Dostonbek Tursunov đang khoác áo đội nào?
Thông tin tiểu sử Dostonbek Tursunov
Ở tuổi 31, Dostonbek Tursunov đang là cầu thủ trong đội hình Warriors. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Uzbekistan.
- Ngày sinh
- 13/6/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Uzbekistan
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 79 kg
- Số áo
- 44
- CLB hiện tại
- Warriors
Dostonbek Tursunov thi đấu ra sao mùa 2025?
Sau 16 trận mùa 2025 tại Premier League, Dostonbek Tursunov đóng góp 1 bàn. Anh nhận 5 thẻ vàng trong mùa.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyPremier League | Warriors | 16 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 5 |
| 2025League Cup | Warriors | 3 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2025FA Cup | Warriors | 2 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2025Senior Shield | Warriors | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2023Persian Gulf Pro League | Esteghlal Khuzestan | 12 | 966 | 0 | — | Thẻ vàng: 3 |
| 2023Super League | Pakhtakor | 12 | — | 2 | 0 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 |
| 2023Cup | Pakhtakor | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 |
| 2023AFC Champions League Elite | Pakhtakor | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Dostonbek Tursunov theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Warriors | 2025 | 22 | — | 3 | 0 |
| Pakhtakor | 2023 | 16 | 180 | 2 | 0 |
| Esteghlal Khuzestan | 2023 | 12 | 966 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Dostonbek Tursunov
- Dostonbek Tursunov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Dostonbek Tursunov 31 tuổi (sinh ngày 13/06/1995), cao 187 cm.
- Thành tích ghi bàn của Dostonbek Tursunov mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Premier League ghi nhận Dostonbek Tursunov có 1 bàn qua 16 trận.
- Dostonbek Tursunov hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Dostonbek Tursunov hiện khoác áo Warriors, mang áo số 44.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.