Xorazm
Uzbekistan
Thứ hạng hiện tại Bảng Super League
Xorazm đang xếp thứ 15 trên tổng 16 đội, với 22 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 7
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số
- -14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Xorazm xếp hạng ra sao?
Xorazm xếp thứ 15 trong số 16 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 7 hoà và 11 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm.
Xorazm hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Xorazm bằng điểm Bunyodkor và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đang giữ 18 điểm lợi thế trước Mash'al. Đội đầu bảng Pakhtakor đang hơn 30 điểm.
Xorazm thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Xorazm: hoà Neftchi 2-2, thua Qizilqum 1-3 và thua Olmaliq 1-2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 4 bàn và nhận 9 bàn. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Thành tích sân nhà và sân khách của Xorazm
Xorazm ghi 11 bàn ở sân nhà và 9 bàn ở sân khách.
Hồ sơ đội bóng Xorazm
Sân nhà của Xorazm, đội bóng Uzbekistan, là Stadion Xorazm. Đội thường được gọi ngắn là XOR. Sức chứa của Stadion Xorazm là 15.382 chỗ.
Số bàn thắng và bàn thua của Xorazm
Xorazm ghi 20 bàn và để thủng lưới 34 bàn mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 12 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −14.
Đối thủ kế tiếp của Xorazm
Lịch thi đấu đưa Xorazm sang làm khách của Surkhon lúc 21h00 ngày 16/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 12 với 27 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Surkhon là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Mukhammadzhonov | Thủ môn | |
| 3 | R. Sultonov | Hậu vệ | |
| 5 | Abbosjon Otakhonov | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 6 | N. Muzaffarov | Tiền vệ | |
| 7 | Temur Ismoilov | Tiền đạo | Uzbekistan |
| 8 | N. Abdikholikov | Tiền vệ | |
| 9 | Sardorbek Azimov | Tiền đạo | Uzbekistan |
| 11 | D. Ezhov | Tiền đạo | |
| 12 | Maksim Shiryaev | Hậu vệ | Nga |
| 13 | Elzio Lohan Alves Lucio | Tiền vệ | Brazil |
| 15 | Diyorbek Ortiqboyev | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 15 | Azizbek Pirmukhamedov | Tiền vệ | Uzbekistan |
| 17 | Daniil Nugumanov | Tiền vệ | |
| 18 | S. Rajabov | Tiền vệ | |
| 21 | Rafael Tavares | Tiền đạo | Brazil |
| 22 | Sunnatilloh Hamidjonov | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 22 | N. Muzaffarov | Tiền vệ | |
| 23 | Sarvarbek Bekchanov | Tiền vệ | |
| 25 | Matija Rom | Hậu vệ | Slovenia |
| 33 | Nikola Stošić | Thủ môn | Serbia |
| 34 | Sukhrob Izzatov | Tiền vệ | Uzbekistan |
| 41 | I. Ummatov | Tiền vệ | |
| 55 | S. Sultanmuradov | Tiền vệ | |
| 71 | Umid Sultonov | Tiền vệ | Uzbekistan |
| 77 | Umidjon Ergashev | Thủ môn | Uzbekistan |
| 79 | Azizjon Akhrorov | Tiền đạo | Uzbekistan |
| 88 | Abror Khusinov | Tiền vệ | Uzbekistan |
| 90 | Ulug'bek Khoshimov | Tiền đạo | Uzbekistan |
| 94 | R. Abdukhamidov | Tiền vệ | |
| 96 | Rafael Sabino | Tiền vệ | Brazil |
| 99 | O. Olimov | Tiền đạo |