Kokand-1912
Uzbekistan
Thứ hạng hiện tại Bảng Super League
Kokand-1912 đang xếp thứ 13 trên tổng 16 đội, với 23 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 8
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Kokand-1912
Sân nhà của Kokand-1912, đội bóng Uzbekistan, là Markaziy Stadion. Khán đài Markaziy Stadion có 12.278 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là KOK.
Vị trí của Kokand-1912 mùa 18/19
Sau 23 vòng, Kokand-1912 có 23 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận. Đội có 5 thắng, 8 hoà và 10 thua.
Kokand-1912 qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Kokand-1912: thắng Mash'al 3-0, thua Surkhon 0-1 và thua Gazalkent 1-2. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Kokand-1912 mạnh hơn ở sân nào?
Kokand-1912 nhận 12 bàn ở sân nhà và 18 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 9 bàn và nhận 18 bàn.
Kokand-1912 hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Kokand-1912 nằm giữa Surkhon và Bunyodkor. Đội đầu bảng Pakhtakor đang hơn 29 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Kokand-1912
Cán cân bàn thắng bại của Kokand-1912 đang là −8. Số bàn phải nhận xếp thứ 6 trong nhóm. Số bàn ghi được xếp thứ 13 trong nhóm.
Trận kế tiếp của Kokand-1912
Ngày 16/10/2026, Kokand-1912 tiếp Neftchi, bóng lăn lúc 21h00 giờ Việt Nam. Neftchi có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Neftchi hiện đứng thứ 2 với 52 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Alper Ozdemir | Tiền vệ | |
| - | J. Makhmudjonov | Tiền vệ | |
| 1 | M. Akhbari | Thủ môn | |
| 4 | Asliddin Toshtemirov | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 5 | Jasurbek Yoqubov | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 6 | Alisher Salimov | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 7 | Javokhir Sidikov | Tiền vệ | Uzbekistan |
| 8 | Shota Gvazava | Tiền vệ | Georgia |
| 9 | J. Khusanov | Tiền vệ | |
| 10 | Shohruh Gadoev | Tiền đạo | Uzbekistan |
| 11 | Sylvanus Nimely | Tiền đạo | Liberia |
| 13 | Rahimjon Davronov | Thủ môn | Uzbekistan |
| 14 | I. Yoldoshev | Hậu vệ | |
| 15 | Zafar Hakimov | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 17 | F. Sokhibzhonov | Tiền đạo | |
| 18 | M. Fazliddinov | Tiền vệ | |
| 18 | Mukhridin Pazildinov | Tiền vệ | |
| 19 | Shakhzod Akramov | Tiền đạo | Uzbekistan |
| 20 | I. Malikdzhonov | Tiền vệ | |
| 21 | Gulom-Haydar Gulyamov | Tiền vệ | Uzbekistan |
| 22 | Toma Tabatadze | Tiền đạo | Georgia |
| 24 | O. Mirnazarov | Thủ môn | |
| 33 | Amir Mukhtorov | Tiền vệ | Iran |
| 44 | Andro Giorgadze | Hậu vệ | Georgia |
| 69 | Ehor Kondratyuk | Tiền đạo | Ukraine |
| 70 | S. Mahmuxojiyev | Tiền đạo | |
| 71 | E. Yulchiev | Tiền đạo | |
| 90 | A. Uktamov | Tiền đạo | |
| 99 | Muhammadanas Hasanov | Tiền đạo | Uzbekistan |