Renofa Yamaguchi
Nhật Bản
Thứ hạng hiện tại Bảng J3 League
Renofa Yamaguchi đang xếp thứ 3 trên tổng 20 đội, với 20 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Renofa Yamaguchi
Trận gần nhất, Renofa Yamaguchi thắng Tochigi SC 1-0 trên sân khách. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 5 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 12 bàn ghi được và 3 bàn phải nhận.
Renofa Yamaguchi trên bảng xếp hạng
Renofa Yamaguchi đang có mạch bất bại 6 trận và đứng thứ 4. Đội có 7 thắng, 5 hoà và 6 thua. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận.
Renofa Yamaguchi ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Renofa Yamaguchi đứng thứ 6, trung bình nhận 1,2 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 2 của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 6.
Renofa Yamaguchi chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Renofa Yamaguchi thắng 5 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Trong các trận sân nhà, đội ghi 12 bàn và nhận 6 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 16 bàn và nhận 20 bàn.
Hồ sơ đội bóng Renofa Yamaguchi
Sân nhà của Renofa Yamaguchi, đội bóng Nhật Bản, là Ishin Me-Life Stadium. Ishin Me-Life Stadium có 15.115 chỗ ngồi.
Khoảng cách của Renofa Yamaguchi với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Renofa Yamaguchi nằm giữa Sagan Tosu và Roasso Kumamoto. Ngôi đầu của Tegevajaro Miyazaki còn xa 18 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Ryota Ozawa | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 3 | Kazuki Oiwa | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 4 | Kensei Nakashima | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 5 | Keita Yoshioka | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 6 | Yuji Wakasa | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 7 | Naoto Misawa | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 8 | Kazuya Noyori | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 11 | Kosuke Fujioka | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 13 | Sota Watanabe | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 14 | Ryusei Shimodo | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 15 | Takeru Itakura | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 17 | Kohei Tanabe | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 18 | Masashi Kamekawa | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 19 | Shunsuke Yamamoto | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 21 | Choi Heong-Chan | Thủ môn | Hàn Quốc |
| 22 | Seiichiro Kubo | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 25 | S. Fujimori | Tiền vệ | |
| 28 | Seigo Kobayashi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 32 | Takumi Ito | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 33 | Shuta Kikuchi | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 35 | Kei Uchiyama | Thủ môn | Nhật Bản |
| 40 | Hikaru Naruoka | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 41 | Masahiro Iida | Thủ môn | Nhật Bản |
| 43 | Junya Suzuki | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 47 | Towa Matsushita | Tiền vệ | |
| 70 | Riku Gunji | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 77 | Ryuhei Yamamoto | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 88 | Naoki Nomura | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 99 | M. Endo | Thủ môn |