
Denis Suárez
Tiền vệ ·
Deportivo Alavés
Câu lạc bộ và hợp đồng của Denis Suárez
Denis Suárez thi đấu cho Deportivo Alavés tại La Liga theo dữ liệu mùa gần nhất. Anh cập bến Deportivo Alavés từ 29/08/2025. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Deportivo Alavés
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 29/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Denis Suárez mùa 26/27
Thống kê mùa 26/27 tại La Liga của Denis Suárez: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,99 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 51 phút trên sân.
- 7 Trận
- 359 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,50 xG
- 1,38 xA
- 2 Sút
- 12 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,99 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Denis Suárez
Ở tuổi 32, Denis Suárez đang là tiền vệ trong đội hình Deportivo Alavés. Ngày sinh trong hồ sơ là 06/01/1994 — năm nay 32 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 176 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 6/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Deportivo Alavés
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Denis Suárez qua những trận gần nhất
Denis Suárez có 255 phút thi đấu ở 4 trận ra sân gần nhất. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,02.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Atlético Madrid | 1–2 | 79 | 0/0 | 7,0 |
| 19-09 | Athletic Club | 0–0 | Không vào sân | — | — |
| 15-09 | Valencia | 0–1 | 67 | 0/0 | 7,2 |
| 12-09 | Real Racing Club | 2–1 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 06-09 | Osasuna | 5–2 | 19 | 0/0 | 6,8 |
Denis Suárez đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Denis Suárez trải qua ít nhất 16 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 9 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 26 bàn qua 456 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sevilla | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 0 | 3 | 0 | — |
| Villarreal | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 966 | 1 | 7 | 6,87 |
| Arsenal | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 28 | 0 | 0 | 6,50 |
| Villarreal | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,40 |
| Arsenal | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 8 | 67 | 0 | 0 | 6,30 |
| Manchester City | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportivo Alavés | 25/26 | La Liga | 32 | 1432 | 1 | 2 | 6,68 |
| Villarreal | 25/26 | La Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Villarreal | 24/25 | La Liga | 31 | 619 | 1 | 1 | 6,75 |
| Villarreal | 23/24 | La Liga | 5 | 138 | 0 | 0 | 6,72 |
| Espanyol | 22/23 | La Liga | 19 | 951 | 0 | 0 | 6,57 |
| Celta Vigo | 21/22 | La Liga | 38 | 2835 | 4 | 6 | 6,98 |
| Celta Vigo | 20/21 | La Liga | 36 | 2863 | 0 | 9 | 6,90 |
| Celta Vigo | 19/20 | La Liga | 29 | 1641 | 1 | 5 | 6,83 |
| FC Barcelona | 18/19 | La Liga | 9 | 17 | 0 | 0 | 6,80 |
| FC Barcelona | 17/18 | La Liga | 27 | 584 | 2 | 2 | 6,83 |
| FC Barcelona | 16/17 | La Liga | 37 | 1181 | 1 | 3 | 6,69 |
| Sevilla | 15/16 | La Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Villarreal | 15/16 | La Liga | 35 | 2372 | 4 | 4 | 6,90 |
| Sevilla | 14/15 | La Liga | 38 | 1594 | 2 | 3 | — |
| FC Barcelona | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 24 | 0 | 0 | 5,80 |
| FC Barcelona | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 170 | 0 | 1 | 6,63 |
| FC Barcelona | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Sevilla | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sevilla | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barcelona Atlètic | 13/14 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportivo Alavés | 26/27 | La Liga | 7 | 280 | 0 | 0 | 6,98 |
| Manchester City | 11/12 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sevilla | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| Villarreal | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Barcelona | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 388 | 2 | 0 | 7,02 |
| FC Barcelona | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 350 | 1 | 2 | 7,40 |
| FC Barcelona | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 216 | 2 | 0 | 7,15 |
| Celta Vigo | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 149 | 0 | 0 | 7,55 |
| Celta Vigo | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 72 | 0 | 1 | 7,00 |
| Celta Vigo | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 210 | 0 | 0 | 6,90 |
| Villarreal | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Deportivo Alavés | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 174 | 0 | 0 | 7,20 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Denis Suárez
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Denis Suárez là ngày 22/08/2013, khi anh chuyển từ Manchester City U21 sang Barcelona Atlètic với mức phí 1,5 triệu EUR — năm anh bước sang tuổi 19. Anh đến Deportivo Alavés ngày 29/08/2025 từ Villarreal dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận anh ra sân 7 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn và 2 kiến tạo qua 44 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Deportivo Alavés. Tại Deportivo Alavés, anh khoác áo số 4 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Quãng ở Manchester City được ghi bằng 5 lần có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại FA Cup cùng Manchester City, năm anh bước sang tuổi 17. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Ngày 01/07/2014, anh rời Barcelona Atlètic sang FC Barcelona. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 8 bàn và 8 kiến tạo qua 110 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Barcelona. Anh cập bến Celta Vigo ngày 01/07/2019 từ FC Barcelona theo mức phí 13 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 110 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn và 21 kiến tạo tại đây. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 14/15 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Sevilla, khi anh ghi 3 bàn, năm anh bước sang tuổi 20. Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 26 bàn và 46 kiến tạo. Tổng cộng anh có 456 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 21/22 tại La Liga ở Celta Vigo là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn cùng 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 27.
Denis Suárez chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Denis Suárez là từ Manchester City U21 sang Barcelona Atlètic ngày 22/08/2013, phí 1,5 triệu EUR. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Barcelona Atlètic sang FC Barcelona ngày 01/07/2014, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/8/2013 | Manchester City U21 | Barcelona Atlètic | 1,5 triệu EUR |
| 1/7/2014 | Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Không công bố |
| 2/7/2014 | FC Barcelona | Sevilla | Không công bố |
| 28/8/2015 | Sevilla | FC Barcelona | Không công bố |
| 29/8/2015 | FC Barcelona | Villarreal | 4,0 triệu EUR |
| 4/7/2016 | Villarreal | FC Barcelona | 3,3 triệu EUR |
| 31/1/2019 | FC Barcelona | Arsenal | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Arsenal | FC Barcelona | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | FC Barcelona | Celta Vigo | 13 triệu EUR |
| 31/1/2023 | Celta Vigo | Espanyol | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Espanyol | Celta Vigo | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Celta Vigo | Villarreal | Tự do |
| 29/8/2025 | Villarreal | Deportivo Alavés | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Denis Suárez
- Denis Suárez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Denis Suárez 32 tuổi (sinh ngày 06/01/1994), cao 176 cm.
- Thành tích ghi bàn của Denis Suárez mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại La Liga, Denis Suárez ghi 0 bàn sau 7 trận.
- Denis Suárez hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Denis Suárez đang thuộc biên chế Deportivo Alavés, mang áo số 4 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Deportivo Alavés
Cập nhật lần cuối: 10:29 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.