
Danu Spătaru
Tiền vệ ·
Neman Grodno
Chuyển nhượng và giá trị của Danu Spătaru
Giá trị chuyển nhượng của Danu Spătaru được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 130 nghìn EUR khi đang ở Neman Grodno (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 18 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | — | FC Zimbru Chişinău | Không công bố |
| 24/2/2015 | FC Zimbru Chişinău | Astra Giurgiu | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Astra Giurgiu | FC Zimbru Chişinău | Trở lại sau cho mượn |
| 20/2/2017 | FC Zimbru Chişinău | FC Dinamo București | Tự do |
| 1/7/2017 | FC Dinamo București | ACSM Politehnica Iași | Tự do |
| 23/2/2018 | ACSM Politehnica Iași | Pari Nizhny Novgorod | Tự do |
| 8/2/2019 | Pari Nizhny Novgorod | FK Liepaja | Tự do |
| 8/2/2020 | FK Liepaja | FC Noah | Tự do |
| 1/1/2021 | FC Noah | FC Ararat-Armenia | Cho mượn |
| 1/2/2022 | FC Ararat-Armenia | FC Noah | Trở lại sau cho mượn |
| 4/7/2022 | FC Noah | FC Milsami Orhei | Tự do |
| 30/7/2022 | FC Milsami Orhei | FC OKMK | Cho mượn |
| 16/2/2023 | FC OKMK | FC Milsami Orhei | Trở lại sau cho mượn |
| 21/7/2023 | FC Milsami Orhei | Radunia Stężyca | Cho mượn |
| 5/7/2024 | Radunia Stężyca | FC Milsami Orhei | Trở lại sau cho mượn |
| 26/2/2025 | FC Milsami Orhei | FC Petrocub Hîncesti | Tự do |
| 10/9/2025 | FC Petrocub Hîncesti | CSF Spartanii Selemet | Tự do |
| 3/3/2026 | CSF Spartanii Selemet | Neman Grodno | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 3/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Danu Spătaru
Câu chuyện sự nghiệp của Danu Spătaru trong dữ liệu là chặng đường qua 8 câu lạc bộ, tới Neman Grodno ở chặng gần nhất. Ngày 03/03/2026, anh chuyển từ CSF Spartanii Selemet sang Neman Grodno theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại Neman Grodno, anh mang áo số 7 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2012, lúc anh đầu quân cho FC Zimbru Chişinău, năm anh tròn 18 tuổi. Quãng ở FC Zimbru Chişinău được ghi bằng 12 lần có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 12/13 đến mùa 16/17. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại Cúp C2 Châu Âu cùng FC Zimbru Chişinău, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Ngày 01/07/2017, anh từ FC Dinamo București chuyển tới ACSM Politehnica Iași dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 15 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo ACSM Politehnica Iași. Tính trên 8 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 58 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 17/18 tại VĐQG Romania cùng ACSM Politehnica Iași, với 15 lần, năm anh bước sang tuổi 23.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Danu Spătaru
Hợp đồng của Danu Spătaru với Neman Grodno được ghi nhận đến 31/12/2026. Ngày chuyển đến Neman Grodno trong hồ sơ là 03/03/2026.
- Câu lạc bộ
- Neman Grodno
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 03/03/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Danu Spătaru
Cao 174 cm, Danu Spătaru là tiền vệ người Moldova của Neman Grodno. Hợp đồng với Neman Grodno được ghi nhận đến 31/12/2026.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 24/5/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Moldova
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Neman Grodno
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Danu Spătaru qua các mùa
Danu Spătaru có tên trong danh sách thi đấu của ACSM Politehnica Iași nhiều nhất, 15 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng ACSM Politehnica Iași chiếm 26% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Astra Giurgiu | 14/15 | VĐQG Romania | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Dinamo București | 16/17 | VĐQG Romania | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| ACSM Politehnica Iași | 17/18 | VĐQG Romania | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Zimbru Chişinău | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Zimbru Chişinău | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Zimbru Chişinău | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Liepaja | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Noah | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Milsami Orhei | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Milsami Orhei | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Milsami Orhei | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Petrocub Hîncesti | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Neman Grodno | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moldova | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 193 | 0 | 1 | 6,62 |
| Moldova | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moldova | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 186 | 0 | 0 | 6,50 |
| Moldova | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moldova | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moldova | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Danu Spătaru mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Danu Spătaru
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 02-10 | Dynamo Brest | 1–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Danu Spătaru
- Quốc tịch của Danu Spătaru là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Danu Spătaru là Moldova.
- Danu Spătaru hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Neman Grodno là CLB hiện tại của Danu Spătaru, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Danu Spătaru bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Danu Spătaru 32 tuổi (sinh ngày 24/05/1994), cao 174 cm.
Cập nhật lần cuối: 18:19 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.