
Chris Dagnall
Tiền đạo cắm ·
Wythenshawe Town FC
Câu chuyện sự nghiệp Chris Dagnall qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Chris Dagnall bắt đầu từ mùa 11/12 cùng Barnsley, năm anh tròn 25 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2003, khi anh đầu quân cho Tranmere Rovers, năm anh bước sang tuổi 17. Hồ sơ ghi cho anh 20 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Tranmere Rovers. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 18/19. Ở mùa 11/12 tại Hạng Nhất Anh, anh có tên trong danh sách thi đấu 11 lần. Barnsley đón anh ngày 06/01/2012 từ Scunthorpe United, phí 325 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 9 bàn qua 65 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Crewe Alexandra đón anh ngày 05/07/2016 từ Hibernian theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 8 bàn cùng 1 kiến tạo sau 81 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Tính trên 10 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 38 bàn và 2 kiến tạo. Cùng quãng đó là 337 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 14/15 tại Hạng Ba Anh trong màu áo Leyton Orient, khi anh có 11 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 28 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 12/13 tại Hạng Nhất Anh cùng Barnsley, khi anh ghi 5 bàn, năm anh bước sang tuổi 26. Ngày 01/07/2025, anh rời No team sang Wythenshawe Town FC — chặng gần nhất trong hồ sơ.
Thống kê sự nghiệp Chris Dagnall
Chris Dagnall có tên trong danh sách thi đấu của Crewe Alexandra nhiều nhất, 81 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Crewe Alexandra chiếm 24% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 10 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hibernian | 15/16 | VĐQG Scotland | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barnsley | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 10 | 402 | 1 | 0 | 6,55 |
| Barnsley | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 40 | 0 | 5 | 0 | — |
| Barnsley | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yeovil Town | 19/20 | National League Anh | 14 | 0 | 1 | 0 | — |
| Yeovil Town | 20/21 | National League Anh | 34 | 0 | 1 | 0 | — |
| Bradford City | 11/12 | Hạng Tư Anh | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crewe Alexandra | 16/17 | Hạng Tư Anh | 41 | 0 | 8 | 1 | — |
| Crewe Alexandra | 17/18 | Hạng Tư Anh | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bury FC | 18/19 | Hạng Tư Anh | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tranmere Rovers | 18/19 | Hạng Tư Anh | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scunthorpe United | 11/12 | Hạng Ba Anh | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Coventry City | 13/14 | Hạng Ba Anh | 6 | 0 | 1 | 0 | — |
| Leyton Orient | 13/14 | Hạng Ba Anh | 24 | 0 | 7 | 1 | — |
| Leyton Orient | 14/15 | Hạng Ba Anh | 40 | 0 | 11 | 0 | — |
| Barnsley | 12/13 | FA Cup | 4 | 0 | 3 | 0 | — |
| Leyton Orient | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crewe Alexandra | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crewe Alexandra | 17/18 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bury FC | 18/19 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yeovil Town | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yeovil Town | 20/21 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crewe Alexandra | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Chris Dagnall
Chris Dagnall là tiền đạo người Anh 40 tuổi, hiện khoác áo Wythenshawe Town FC. Ngày sinh trong hồ sơ là 15/04/1986 — năm nay 40 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 173 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 15/4/1986 (40 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Phải
- CLB hiện tại
- Wythenshawe Town FC
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Chris Dagnall
Chris Dagnall thuộc biên chế Wythenshawe Town FC, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 325 nghìn EUR (ước tính). Anh cập bến Wythenshawe Town FC từ 01/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Wythenshawe Town FC
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Chris Dagnall
Hồ sơ ghi nhận 20 lần chuyển nhượng của Chris Dagnall, gần nhất là từ No team sang Wythenshawe Town ngày 01/07/2025, phí không được công bố. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Barnsley, 325 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2025 | No team | Wythenshawe Town | Không công bố |
| 1/7/2019 | Tranmere Rovers | No team | Không công bố |
| 1/7/2021 | Yeovil Town | Hanley Town | Tự do |
| 30/4/2023 | Stalybridge Celtic | No team | Không công bố |
| 22/10/2024 | Lancaster City | No team | Không công bố |
| 1/7/2025 | No team | Wythenshawe Town FC | Không công bố |
| 1/7/2003 | — | Tranmere Rovers | Không công bố |
| 1/1/2006 | Tranmere Rovers | Rochdale | Cho mượn |
| 1/5/2006 | Rochdale | Tranmere Rovers | Cho mượn |
| 1/7/2006 | Tranmere Rovers | Rochdale | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2010 | Rochdale | Scunthorpe United | Tự do |
| 6/1/2012 | Scunthorpe United | Barnsley | 325 nghìn EUR |
| 16/3/2012 | Barnsley | Bradford City | Cho mượn |
| 31/5/2012 | Bradford City | Barnsley | Trở lại sau cho mượn |
| 28/11/2013 | Barnsley | Coventry City | Cho mượn |
| 2/1/2014 | Coventry City | Barnsley | Trở lại sau cho mượn |
| 16/1/2014 | Barnsley | Leyton Orient | Tự do |
| 1/7/2015 | Leyton Orient | Kerala Blasters | Tự do |
| 23/12/2015 | Kerala Blasters | Hibernian | Tự do |
| 5/7/2016 | Hibernian | Crewe Alexandra | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 28/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Chris Dagnall
- Chris Dagnall đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Chris Dagnall đang thuộc biên chế Wythenshawe Town FC, chơi ở vị trí tiền đạo.
- Chris Dagnall bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Chris Dagnall 40 tuổi (sinh ngày 15/04/1986), cao 173 cm.
- Chris Dagnall là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Chris Dagnall là Anh.
Cập nhật lần cuối: 11:10 · 28/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.