Lancaster City
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Lancaster City đang xếp thứ 12 trên tổng 22 đội, với 17 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Lancaster City
Sân nhà của Lancaster City, đội bóng Anh, là Giant Axe Stadium. Giant Axe Stadium đón được 3.513 khán giả mỗi trận.
Vị trí của Lancaster City mùa 18/19
Bảng xếp hạng giải ghi tên Lancaster City ở vị trí thứ 12. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 2 hoà và 6 thua.
Lancaster City qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, Lancaster City hoà Warrington Town 2-2 và thua Avro 3-5. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 10 bàn và nhận 15 bàn. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Lancaster City trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Lancaster City 2 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 1,7 bàn mỗi trận, so với 1,0 bàn trên sân nhà.
Lancaster City hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Lancaster City tới Cleethorpes Town ở ngôi đầu là 13 điểm. Alfreton Town đang hơn đội 1 điểm. Hyde United bám sát với khoảng cách 3 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Lancaster City
Lancaster City ghi 18 bàn và để thủng lưới 26 bàn mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 15 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −8.
Đối thủ kế tiếp của Lancaster City
Trận kế tiếp, Lancaster City tiếp Stockton Town lúc 01h45 ngày 14/10/2026 (giờ Việt Nam). Stockton Town hiện đứng thứ 17 với 12 điểm. Trong năm trận gần nhất, Stockton Town có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Dylan Moonan | Tiền vệ | Anh |
| - | Lewis Mansell | Tiền đạo | Anh |
| - | Matthew Tweedley | Tiền vệ | Anh |
| - | Aaron Taylor | Tiền đạo | Anh |
| - | Nathan Caine | Tiền đạo | Anh |
| - | Nic Evangelinos | Tiền đạo | Anh |
| - | Christian Sloan | Tiền vệ | Anh |
| - | Sam Bailey | Tiền vệ | Anh |
| - | James Nolan | Hậu vệ | Anh |
| - | Sekouba Sanogo | Hậu vệ | Mali |
| - | Michael Hall | Hậu vệ | Anh |
| - | Sidi Sanogo Fofana | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 2 | Niall Cowperthwaite | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Dom Lawson | Tiền đạo | Anh |
| 12 | Brad Kelly | Thủ môn | Anh |
| 15 | Bradley Moonan | Hậu vệ | Anh |
| 15 | Simon Grand | Hậu vệ | Anh |
| 18 | Charlie Bailey | Tiền vệ | Anh |
| 26 | Steven Yawson | Hậu vệ | Anh |