
Çağlayan Menderes
Lịch sử chuyển nhượng Çağlayan Menderes
Hồ sơ ghi nhận 10 lần chuyển nhượng của Çağlayan Menderes, gần nhất là từ Sivasspor sang Elazığspor ngày 05/01/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/1/2026 | Sivasspor | Elazığspor | Không công bố |
| 18/7/2025 | Sarıyer | Sivasspor | Không công bố |
| 16/7/2025 | Sarıyer | Sivasspor | Không công bố |
| 13/7/2024 | Sakaryaspor | Sarıyer | Tự do |
| 8/7/2021 | Etimesgut Belediyespor | Sakaryaspor | Không công bố |
| 1/8/2020 | Muğlaspor | Etimesgut Belediyespor | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2019 | Etimesgut Belediyespor | Muğlaspor | Cho mượn |
| 31/5/2019 | Erzin Spor | Etimesgut Belediyespor | Trở lại sau cho mượn |
| 28/8/2018 | Etimesgut Belediyespor | Erzin Spor | Cho mượn |
| 15/8/2018 | Aydınspor | Etimesgut Belediyespor | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Çağlayan Menderes, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Çağlayan Menderes là ngày 15/08/2018, khi anh chuyển từ Aydınspor sang Etimesgut Belediyespor — năm anh bước sang tuổi 19. Chặng hiện tại gắn với Sivasspor, nơi anh đến ngày 18/07/2025 từ Sarıyer. Ở mùa 2025 tại 1. Lig, anh ra sân 1 trận. Trong đội hình Sivasspor, anh khoác áo số 90.
CLB hiện tại của Çağlayan Menderes
Çağlayan Menderes là ai?
Çağlayan Menderes mang áo số 90 của Sivasspor và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ.
- Ngày sinh
- 9/6/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 190 cm
- Số áo
- 90
- CLB hiện tại
- Sivasspor
Thống kê Çağlayan Menderes mùa 2025
Çağlayan Menderes đã chơi 1 trận với 20 phút trên sân mùa 2025 tại 1. Lig. So với mùa 2023 (1 bàn sau 14 trận), anh ít hơn 1 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa này1. Lig | Sivasspor | 1 | 20 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 20242. Lig | Sarıyer | 32 | 2.542 | 2 | — | Thẻ vàng: 6 | — |
| 2024Türkiye Kupası | Sarıyer | 2 | 54 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 20231. Lig | Sakaryaspor | 14 | 714 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,78 |
| 2023Türkiye Kupası | Sakaryaspor | 2 | 136 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Clubs | Sakaryaspor | 1 | 11 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Çağlayan Menderes theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sivasspor | 2025 | 1 | 20 | 0 | 0 |
| Sarıyer | 2024 | 34 | 2.596 | 2 | — |
| Sakaryaspor | 2023 | 17 | 861 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Çağlayan Menderes
- Thành tích ghi bàn của Çağlayan Menderes mùa 2025 ra sao?
- Ở mùa 2025 tại 1. Lig, Çağlayan Menderes ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Çağlayan Menderes đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Çağlayan Menderes đang thuộc biên chế Sivasspor, mang áo số 90.
- Çağlayan Menderes bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Çağlayan Menderes 27 tuổi (sinh ngày 09/06/1999), cao 190 cm.
Cập nhật lần cuối: 02:09 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.