Muğlaspor
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig A
Muğlaspor đang xếp thứ 11 trên tổng 20 đội, với 12 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 6
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Muğlaspor
Hai vòng vừa rồi, Muğlaspor hoà Fatih Karagümrük 1-1 và hoà Iğdır FK 2-2. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Mạch bất bại hiện kéo dài 8 trận.
Vị trí của Muğlaspor mùa 18/19
Muğlaspor vào guồng với 12 điểm sau 9 trận. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 6 hoà và 1 thua.
Muğlaspor ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Muğlaspor ghi 9 bàn và để thủng lưới 8 bàn mùa 18/19. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 14. Số bàn phải nhận xếp thứ 4 trong nhóm.
Giới thiệu Muğlaspor
Muğlaspor lấy Muğla Atatürk Stadyumu ở Muğla làm sân nhà. Khán đài Muğla Atatürk Stadyumu có 6.250 chỗ ngồi.
Muğlaspor đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Muğlaspor nằm giữa Fatih Karagümrük và Sivasspor. Cách biệt với Kayserispor là 10 điểm.
Khác biệt sân bãi của Muğlaspor
Thành tích hai sân của Muğlaspor là 1 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,5 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,6 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Muğlaspor đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, Muğlaspor tiếp Bursaspor lúc 00h00 ngày 16/10/2026 (giờ Việt Nam). Bursaspor hiện đứng thứ 2 với 19 điểm. Bursaspor có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Baran Ekiz | Tiền vệ | |
| 3 | Ali Barak | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 5 | Oğuzhan Matur | Hậu vệ | Đức |
| 7 | Driton Camaj | Tiền đạo | Montenegro |
| 9 | P. Yıldırım | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 10 | Abdullah Balıkçı | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 10 | Daniel Avramovski | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 11 | Mamady Diarra | Tiền đạo | Mali |
| 13 | K. Osundina | Tiền đạo | Mỹ |
| 15 | Orhan Nahırcı | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 16 | Batihan Gebecelioglu | Thủ môn | |
| 17 | Ekrem Kılıçarslan | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 20 | Buluthan Bulut | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 21 | Jurgen Çelhaka | Tiền vệ | Albania |
| 22 | Bilal Ceylan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 23 | Ali Güneren | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 25 | Selim Dilli | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 25 | I. Guler | Tiền đạo | |
| 26 | Salem Bouajila | Tiền đạo | Phần Lan |
| 27 | Ibrahim Sissoko | Tiền đạo | Mali |
| 28 | Ahmet Engin | Tiền đạo | Đức |
| 31 | Arel Ekinci | Thủ môn | Đức |
| 33 | B. Yilmaz | Hậu vệ | |
| 44 | Luis Del Pino | Hậu vệ | Venezuela |
| 48 | Ozan Sol | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 53 | Alihan Kazmaz | Hậu vệ | |
| 77 | Emre Şimşek | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 88 | Yiğit Fidan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 91 | İdris Furat | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 99 | Y. Uzunoglu | Tiền đạo |