
Bilal Ceylan
Bilal Ceylan từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Bilal Ceylan gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Serik Spor sang Muğlaspor ngày 07/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/7/2026 | Serik Spor | Muğlaspor | Không công bố |
| 7/7/2026 | Serik Spor | Muğlaspor | Không công bố |
| 19/7/2024 | Besiktas | Serik Belediyespor | Không công bố |
| 1/7/2024 | Karşıyaka | Besiktas | Trở lại sau cho mượn |
| 17/7/2023 | Besiktas | Karşıyaka | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Nazilli Belediyespor | Besiktas | Không công bố |
| 1/7/2022 | Çankaya FK | Besiktas | Trở lại sau cho mượn |
| 26/1/2022 | Besiktas | Çankaya FK | Cho mượn |
| 24/8/2021 | Besiktas | Bandırmaspor | Không công bố |
| 1/2/2021 | Eskişehirspor | Besiktas | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Bilal Ceylan, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Bilal Ceylan là ngày 01/02/2021, khi anh từ Eskişehirspor chuyển tới Besiktas — năm anh bước sang tuổi 18. Giai đoạn đang diễn ra tại Muğlaspor bắt đầu ngày 08/07/2026, khi anh đến từ Serik Spor. Trong mùa 2026/27 tại 1. Lig, anh ra sân 6 trận. Hồ sơ hiện tại ở Muğlaspor ghi anh mang áo số 22.
Bilal Ceylan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tiểu sử Bilal Ceylan
Ở tuổi 23, Bilal Ceylan đang là cầu thủ trong đội hình Muğlaspor. Số áo của anh tại Muğlaspor là 22.
- Ngày sinh
- 7/9/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 174 cm
- Cân nặng
- 66 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Muğlaspor
Thống kê Bilal Ceylan mùa 2026/27
Sau 6 trận mùa 2026/27 tại 1. Lig, Bilal Ceylan đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 67 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa này1. Lig | Muğlaspor | 6 | 399 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,93 |
| 20251. Lig | Serik Spor | 31 | 2.443 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 9 | 6,60 |
| 20242. Lig | Serik Spor | 3 | — | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Türkiye Kupası | Serik Spor | 1 | 84 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 20233. Lig - Play-offs | Karsiyaka | 3 | — | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Bilal Ceylan theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Muğlaspor | 2026/27 | 6 | 399 | 0 | 1 |
| Serik Spor | 2024 – 2025 | 35 | 2.527 | 3 | 1 |
| Karsiyaka | 2023 | 3 | — | 3 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Bilal Ceylan
- Bilal Ceylan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Muğlaspor là CLB hiện tại của Bilal Ceylan, mang áo số 22.
- Bilal Ceylan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Bilal Ceylan 23 tuổi (sinh ngày 07/09/2003), cao 174 cm.
- Bilal Ceylan có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại 1. Lig ghi nhận Bilal Ceylan có 0 bàn qua 6 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 02:09 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.