Serik Spor
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig B: Red Group
Serik Spor đang xếp thứ 12 trên tổng 16 đội, với 5 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Serik Spor
Serik Spor lấy İsmail Ogan Stadyumu ở Serik làm sân nhà. Khán đài İsmail Ogan Stadyumu có 3.000 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của Serik Spor
Serik Spor giữ vị trí thứ 12 mùa 18/19. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 2 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,8 điểm.
Mạch trận hiện thời của Serik Spor
Ba trận gần nhất của Serik Spor: thua Adana 01 FK 0-1, thắng Denizli İYG 1-0 và thua 1461 Trabzon FK 1-4. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 5 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận.
Serik Spor mạnh hơn ở sân nào?
Serik Spor nhận 3 bàn ở sân nhà và 6 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 3 bàn và nhận 6 bàn. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà.
Khoảng cách của Serik Spor với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Serik Spor nằm giữa Ankaragücü và Kırklarelispor. Ngôi đầu của Sakaryaspor còn xa 11 điểm.
Serik Spor ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Serik Spor ghi 0,8 bàn và nhận 1,5 bàn. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 10. Đội đang có hiệu số −4.
Serik Spor gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, Serik Spor làm khách của Kahramanmaraş İstiklal Spor lúc 18h00 ngày 18/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Kahramanmaraş İstiklal Spor là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Kahramanmaraş İstiklal Spor hiện đứng thứ 10 với 8 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Sertan Yildiz | Tiền vệ | |
| 2 | Sərtan Taşqın | Hậu vệ | Azerbaijan |
| 3 | B. Ayaz | Thủ môn | |
| 5 | Cengiz Demir | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 9 | Ilya Sadygov | Tiền vệ | Nga |
| 15 | Daniel Akyildiz Ahmet | Tiền đạo | |
| 17 | K. Ari | Tiền đạo | |
| 23 | Ender GüneÅ | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 27 | Baha Karakaya | Thủ môn | |
| 34 | Harun Alpsoy | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 39 | Mehmet Demirözü | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 44 | Caner Cavlan | Tiền vệ | Hà Lan |
| 55 | Lev Skvortsov | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 58 | Burak Asan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 66 | Kasım Köşker | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 70 | Şeref Özcan | Tiền đạo | Đức |
| 77 | Michał Nalepa | Tiền vệ | Ba Lan |
| 88 | Emre Nefiz | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 89 | Erhan Çelenk | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 92 | S. Kas | Tiền vệ | |
| 95 | Anıl Koç | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 97 | Muhammed Mallayev | Tiền đạo |