
Cengiz Demir
Lịch sử chuyển nhượng Cengiz Demir
Dữ liệu chuyển nhượng của Cengiz Demir gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Hatayspor sang Serik Spor ngày 17/12/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/2/2026 | Hatayspor | Serik Spor | Không công bố |
| 17/12/2025 | Hatayspor | Serik Spor | Không công bố |
| 17/12/2025 | Hatayspor | Demir Cengiz | Không công bố |
| 1/7/2023 | Utaş Uşakspor | Hatayspor | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2023 | Hatayspor | Utaş Uşakspor | Cho mượn |
| 8/8/2022 | Hatayspor | Kırklarelispor | Không công bố |
| 1/7/2022 | Antalyaspor | Hatayspor | Tự do |
| 28/1/2021 | Antalyaspor | Akhisar Belediye | Không công bố |
| 10/9/2020 | Antalyaspor | BB Bodrumspor | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Cengiz Demir, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Cengiz Demir là ngày 10/09/2020, khi anh rời Antalyaspor sang BB Bodrumspor — năm anh bước sang tuổi 19. Anh đến Serik Spor ngày 04/02/2026 từ Hatayspor. Dữ liệu mùa 2025 tại 1. Lig ghi nhận anh ra sân 10 trận và ghi 1 bàn. Tại Serik Spor, anh khoác áo số 5.
Cengiz Demir thuộc biên chế CLB nào?
Cengiz Demir đã ra sân 10 trận cho Serik Spor ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến Serik Spor từ 04/02/2026.
- Câu lạc bộ
- Serik Spor
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 04/02/2026
Cengiz Demir: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 25, Cengiz Demir đang là cầu thủ trong đội hình Serik Spor. Ở Serik Spor, anh khoác áo số 5.
- Ngày sinh
- 18/4/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Serik Spor
Thống kê Cengiz Demir mùa 2025
Cengiz Demir đã chơi 10 trận với 864 phút trên sân mùa 2025 tại 1. Lig. Số thẻ trong mùa: 2 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa này1. Lig | Serik Spor | 10 | 864 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,45 |
| 20251. Lig | Hatayspor | 7 | 496 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,23 |
| 2024Süper Lig | Hatayspor | 33 | 897 | — | 1 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 6,38 |
| 2024Türkiye Kupası | Hatayspor | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Süper Lig | Hatayspor | 30 | 526 | — | — | Thẻ vàng: 2 | 6,84 |
| 2023Türkiye Kupası | Hatayspor | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Cengiz Demir theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Hatayspor | 2023 – 2025 | 72 | 2.009 | 0 | 1 |
| Serik Spor | 2025 | 10 | 864 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Cengiz Demir
- Thành tích ghi bàn của Cengiz Demir mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại 1. Lig ghi nhận Cengiz Demir có 1 bàn qua 10 trận.
- Cengiz Demir đang khoác áo đội bóng nào?
- Cengiz Demir hiện khoác áo Serik Spor, mang áo số 5.
- Cengiz Demir bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cengiz Demir 25 tuổi (sinh ngày 18/04/2001), cao 186 cm.
Cập nhật lần cuối: 09:55 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.