Bodrum FK
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig A
Bodrum FK đang xếp thứ 15 trên tổng 20 đội, với 8 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 5
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Bodrum FK
Bodrum FK lấy Bodrum İlçe Stadı ở Bodrum làm sân nhà. Bodrum İlçe Stadı đón được 3.000 khán giả mỗi trận.
Thành tích mùa 18/19 của Bodrum FK
Bodrum FK đang đứng thứ 15 trong số 20 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 5 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,9 điểm.
Bodrum FK thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Bodrum FK thua Keçiörengücü 0-2 trên sân nhà và hoà Pendikspor 1-1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 5 bàn ghi được và 4 bàn phải nhận. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó.
Bodrum FK đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Bodrum FK tới Kayserispor ở ngôi đầu là 14 điểm. Muốn vượt Manisa F.K., đội cần bù 1 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Bodrum FK
Bodrum FK ghi 4 bàn ở sân nhà và 3 bàn ở sân khách.
Bodrum FK tấn công, phòng ngự ra sao?
Bodrum FK ghi 7 bàn và để thủng lưới 8 bàn mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 4. Hiệu số bàn thắng bại là −1.
Đối thủ kế tiếp của Bodrum FK
Lịch thi đấu đưa Bodrum FK sang làm khách của Sarıyer lúc 21h00 ngày 13/10/2026 (giờ Việt Nam). Sarıyer hiện đứng thứ 8 với 15 điểm. Trong năm trận gần nhất, Sarıyer có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Diogo Sousa | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 4 | Ali Yılmaz | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 5 | Arlind Ajeti | Hậu vệ | Albania |
| 6 | Joao de Sousa Moreira Cruz | Tiền vệ | Luxembourg |
| 8 | Mustafa Erdilman | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 9 | Kerem Kayaarasi | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 10 | Fernando Andrade | Tiền đạo | Brazil |
| 11 | Ege Bilsel | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 14 | Florian Loshaj | Tiền vệ | Kosovo |
| 17 | E. Arslan | Tiền vệ | |
| 19 | Berkay Aslan | Tiền vệ | Đức |
| 20 | Yusuf Sertkaya | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 21 | Ahmet Aslan | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 23 | Furkan Apaydın | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 25 | Adem Türk | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 26 | Vincent Aboubakar | Tiền đạo | Cameroon |
| 27 | K. Cengizer | Tiền vệ | |
| 30 | E. Gashijan | Tiền vệ | |
| 32 | Bahri Tosun | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 34 | Ali Aytemur | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 42 | Kenan Fakılı | Tiền vệ | Pháp |
| 52 | Devrim Sahin | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 68 | I. Tarim | Hậu vệ | |
| 70 | E. Koc | Tiền vệ | |
| 75 | Emre Kaplan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 77 | Berşan Yavuzay | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 80 | Ruben Providence | Tiền đạo | Pháp |
| 82 | Boran Başkan | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 91 | Enes Öğrüce | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |