
Abdullah Balıkçı
Chuyển nhượng và giá trị của Abdullah Balıkçı
Dữ liệu chuyển nhượng của Abdullah Balıkçı gồm 18 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Karacabey Belediyespor sang Muğlaspor ngày 26/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/1/2026 | Karacabey Belediyespor | Muğlaspor | Không công bố |
| 26/1/2026 | Karacabey Belediyespor | Muğlaspor | Không công bố |
| 27/7/2024 | Fethiyespor | Karacabey Belediyespor | Tự do |
| 17/8/2023 | Bandırmaspor | Fethiyespor | Tự do |
| 1/7/2023 | Karacabey Belediyespor | Bandırmaspor | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2022 | Bandırmaspor | Karacabey Belediyespor | Cho mượn |
| 1/7/2021 | Utaş Uşakspor | Bandırmaspor | Tự do |
| 29/8/2019 | Genclerbirligi | Utaş Uşakspor | Tự do |
| 1/7/2019 | Hacettepe | Genclerbirligi | Trở lại sau cho mượn |
| 15/8/2018 | Genclerbirligi | Hacettepe | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | BB Bodrumspor | Genclerbirligi | Trở lại sau cho mượn |
| 6/9/2017 | Genclerbirligi | BB Bodrumspor | Cho mượn |
| 5/9/2017 | Hacettepe | Genclerbirligi | Trở lại sau cho mượn |
| 23/8/2017 | Genclerbirligi | Hacettepe | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Hacettepe | Genclerbirligi | Cho mượn |
| 31/8/2016 | Genclerbirligi | Hacettepe | Cho mượn |
| 30/8/2016 | SC Wiener Neustadt | Genclerbirligi | Không công bố |
| 31/1/2016 | Rapid Vienna | SC Wiener Neustadt | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Abdullah Balıkçı đang khoác áo đội nào?
Abdullah Balıkçı: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 29, Abdullah Balıkçı đang là cầu thủ trong đội hình Muğlaspor. Ở Muğlaspor, anh khoác áo số 10.
- Ngày sinh
- 18/2/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 168 cm
- Cân nặng
- 65 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Muğlaspor
Thống kê Abdullah Balıkçı
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 20242. Lig | Karacabey Belediyespor | 32 | 2.384 | 5 | Thẻ vàng: 9 |
| 2024Türkiye Kupası | Karacabey Belediyespor | 3 | 154 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 20232. Lig | Fethiyespor | 26 | 1.732 | 0 | Thẻ vàng: 2 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Abdullah Balıkçı theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Karacabey Belediyespor | 2024 | 35 | 2.538 | 5 |
| Fethiyespor | 2023 | 26 | 1.732 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Abdullah Balıkçı
- Abdullah Balıkçı hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Muğlaspor là CLB hiện tại của Abdullah Balıkçı, mang áo số 10.
- Abdullah Balıkçı bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Abdullah Balıkçı 29 tuổi (sinh ngày 18/02/1997), cao 168 cm.
- Abdullah Balıkçı mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Abdullah Balıkçı mang quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ.
Cập nhật lần cuối: 07:58 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.