Karacabey Belediyespor
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig B: Red Group
Karacabey Belediyespor đang xếp thứ 9 trên tổng 16 đội, với 8 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Karacabey Belediyespor
Karacabey Belediyespor lấy Mustafa Fehmi Gerçeker Stadyumu ở Karacabey làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là BUR. Khán đài Mustafa Fehmi Gerçeker Stadyumu có 5.000 chỗ ngồi.
Karacabey Belediyespor đang đứng thứ mấy?
Sau 5 vòng, Karacabey Belediyespor có 8 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 2 hoà và 1 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Karacabey Belediyespor
Ba trận gần nhất của Karacabey Belediyespor: hoà 1461 Trabzon FK 2-2, hoà Galata 2-2 và thắng Fethiyespor 1-0. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 9 bàn.
Karacabey Belediyespor đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Karacabey Belediyespor tới Sakaryaspor ở ngôi đầu là 8 điểm.
Karacabey Belediyespor tấn công, phòng ngự ra sao?
Karacabey Belediyespor ghi 6 bàn và để thủng lưới 7 bàn mùa 18/19. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 9. Số bàn phải nhận xếp thứ 8 trong nhóm.
Karacabey Belediyespor đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa Karacabey Belediyespor sang làm khách của Adana 01 FK lúc 18h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Adana 01 FK bước vào trận khi đứng thứ 2 với 13 điểm. Trong năm trận gần nhất, Adana 01 FK có 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | S. Cengiz | Tiền đạo | |
| - | Ridvan Kilic | Tiền vệ | |
| 2 | Yusuf Gumus | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 4 | Fatih Eren | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 10 | M. Ozdiraz | Tiền vệ | |
| 16 | Oguz Colak | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 19 | E. Yilmaz | Tiền đạo | |
| 21 | B. Erdemer | Tiền đạo | |
| 22 | Osman Kocaaga | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 24 | B. Ozgun | Tiền vệ | |
| 25 | R. Kaya | Thủ môn | |
| 27 | Ökkeş Karaoğlu | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 29 | C. Ozdemir | Tiền vệ | |
| 32 | F. Ustunbag | Hậu vệ | |
| 34 | B. Y. Buyuk | Hậu vệ | |
| 35 | T. Ayan | Thủ môn | |
| 36 | K. Palabiyik | Tiền vệ | |
| 44 | Nejdet Bilin | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 55 | M. Asni | Hậu vệ | |
| 55 | Doganay Kilic | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 56 | Y. Ozturk | Tiền đạo | |
| 74 | Talha Yünkuş | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 92 | Melik Derin | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 99 | Baran Engül | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |