Elazığspor
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig B: White Group
Elazığspor đang xếp thứ 3 trên tổng 16 đội, với 13 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Elazığspor đang đứng thứ mấy?
Vị trí thứ 3 đưa Elazığspor vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 1 hoà và 1 thua. Nhịp lấy điểm đang là 2,2 điểm một trận.
Elazığspor hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Elazığspor nằm giữa Aliağa FAŞ và Güzide Gebzespor. Ngôi đầu của Muş Sport Klübü còn xa 3 điểm.
Mạch trận hiện thời của Elazığspor
Gần đây Elazığspor thắng Hatayspor 3-0 trên sân khách và thua Çorluspor 1947 2-3. 4 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Số bàn thắng và bàn thua của Elazığspor
Trung bình mỗi trận Elazığspor ghi 2,5 bàn và nhận 0,7 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +11. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm.
Hồ sơ đội bóng Elazığspor
Elazığspor là một đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là ELA. Khán đài Elazığ Doğukent Stadyumu có 2.500 chỗ ngồi.
Khác biệt sân bãi của Elazığspor
Thành tích hai sân của Elazığspor là 2 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 3,3 bàn mỗi trận, so với 1,7 bàn khi làm khách.
Elazığspor đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Elazığspor sẽ tiếp Arnavutköy Belediyespor vào lúc 23h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Arnavutköy Belediyespor có 5 thua trong năm trận gần nhất. Arnavutköy Belediyespor hiện đứng thứ 16 và chưa có điểm nào.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ö. Çakı | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 1 | Furkan Köse | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 1 | S. Cam | Hậu vệ | |
| 5 | Sakıb Aytaç | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 5 | Veli Çetin | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 9 | Kemal Rüzgar | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 10 | Mikail Koçak | Tiền vệ | Pháp |
| 10 | Onur Eris | Tiền đạo | |
| 11 | Barış Ekincier | Tiền đạo | Azerbaijan |
| 11 | Enes Soy | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 17 | Mert Örnek | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 17 | A. Altinoz | Tiền vệ | |
| 18 | Hakan Yavuz | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 22 | A. Pak | Tiền đạo | |
| 32 | Mehmet Yılmaz | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 35 | Alp Abay | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 48 | Erhan Kartal | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 55 | Ercan Coşkun | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 55 | Emir Akyildiz | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 58 | A. Yesilyurt | Hậu vệ | |
| 80 | M. Demirci | Tiền vệ |