İskenderunspor
Thổ Nhĩ Kỳ
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Efe Teke | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 1 | Emircan Seçgin | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 3 | Ahmet Biler | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Ulaş Zengin | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 5 | S. Özen | ||
| 6 | Ulaş Yılmaz | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 7 | Erdem Polat | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 8 | Berat Yılmaz | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 9 | Enes Sahin | Tiền đạo | Pháp |
| 10 | Kerem Kursun | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 11 | Birkan Öksüz | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 15 | Osman Tokay | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 16 | B. Güverçinci | ||
| 17 | Deniz Erdogan | Tiền đạo | Pháp |
| 18 | Kemal Sarigol | Tiền đạo | Pháp |
| 18 | Bilkay Şener | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 19 | Mustafa Kapı | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 20 | Huseyin Biler | Hậu vệ | Anh |
| 22 | Koray Uzun | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 24 | E. Kazancı | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 24 | Mert Kurt | Tiền đạo | Đức |
| 26 | M. Özkan | ||
| 28 | B. Aksaka | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 31 | Erbay Eker | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 33 | Yusuf Acer | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 37 | Kaan Cinkara | Tiền đạo | Hà Lan |
| 41 | Cengizhan Şarli | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 47 | Mohamed Khalil | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 61 | E. Şahin | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 66 | Ozkan Cetiner | Tiền vệ | Pháp |
| 70 | Abdurrahman Kuyucu | Tiền đạo | Đức |
| 75 | Hıjran Boyacı | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 77 | Ömer Gür | Hậu vệ | Jordan |
| 77 | İsmail Yaşar | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 80 | Hüseyin İçlek | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 97 | S. Albay |