
Aymen Hussein
Aymen Hussein từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Aymen Hussein rời Al-Karma để tới Pakhtakor (02/08/2026). Tổng cộng có 13 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/8/2026 | Al-Karma | Pakhtakor | Không công bố |
| 30/7/2025 | Al-Khor | Al-Karma | Không công bố |
| 1/7/2025 | Al Wakrah | Al-Khor | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Al Wakrah | Al-Khor | Không công bố |
| 31/1/2025 | Al-Khor | Al Wakrah | Cho mượn |
| 16/7/2024 | Al Quwa Al Jawiya | Al-Khor | Không công bố |
| 16/10/2023 | Raja Casablanca | Al Quwa Al Jawiya | Không công bố |
| 22/8/2023 | Al-Jazira | Raja Casablanca | Không công bố |
| 8/2/2023 | Al-Markhiya | Al-Jazira | Tự do |
| 1/7/2022 | UMM Salal | Al-Markhiya | Không công bố |
| 9/8/2021 | Al Quwa Al Jawiya | UMM Salal | Không công bố |
| 1/9/2019 | CS Sfaxien | Al Quwa Al Jawiya | Không công bố |
| 15/9/2018 | Naft | CS Sfaxien | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Aymen Hussein thuộc biên chế CLB nào?
Tiểu sử và thông tin cá nhân Aymen Hussein
Aymen Hussein mang áo số 18 của Pakhtakor và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Iraq.
- Ngày sinh
- 22/3/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Iraq
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 84 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Pakhtakor
Thống kê Aymen Hussein
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Stars League | Al-Khor | 11 | 796 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,78 |
| 2024AFC Champions League Two | Al Wakrah | 5 | 385 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,78 |
| 2024Stars League | Al Wakrah | 5 | 385 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,78 |
| 2023Botola Pro | Raja Casablanca | 5 | 245 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Iraq | 15 | 883 | 5 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,05 |
| 2026World Cup | Iraq | 2 | 116 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2026Friendlies | Iraq | 2 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025King's Cup | Iraq | 5 | 385 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,78 |
| 2024Gulf Cup of Nations | Iraq | 3 | 260 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Friendlies | Iraq | 1 | 24 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Aymen Hussein theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Al-Khor | 2024 | 11 | 796 | 0 | 1 |
| Al Wakrah | 2024 | 10 | 770 | — | 2 |
| Raja Casablanca | 2023 | 5 | 245 | 0 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Iraq | 2024 – 2026 | 28 | 1.713 | 7 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Aymen Hussein
- Aymen Hussein là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Aymen Hussein là Iraq.
- Aymen Hussein đang khoác áo đội bóng nào?
- Aymen Hussein hiện khoác áo Pakhtakor, mang áo số 18.
- Aymen Hussein bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Aymen Hussein 30 tuổi (sinh ngày 22/03/1996), cao 190 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:54 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.