Raja Casablanca
Morocco
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Felipinho | Tiền đạo | |
| 1 | Mehdi Harrar | Thủ môn | Morocco |
| 2 | Marian Huja | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 3 | K. Chemseddine | Hậu vệ | |
| 4 | Ismail Mokadem | Hậu vệ | Morocco |
| 6 | Aymen Barkok | Tiền vệ | Morocco |
| 7 | Mohamed Boulacsout | Hậu vệ | Morocco |
| 8 | Ishak Zidani | Hậu vệ | Morocco |
| 9 | Mounaïm El Idrissy | Tiền đạo | Pháp |
| 9 | I. Khafi | Tiền đạo | |
| 11 | Youness Dahmani | Tiền đạo | Morocco |
| 12 | Khalid Kbiri | Thủ môn | Morocco |
| 13 | Badr Benoun | Hậu vệ | Morocco |
| 14 | Younes Bakiz | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 17 | Ayoub El Amloud | Hậu vệ | Morocco |
| 18 | Y. Iguiz | Tiền đạo | |
| 19 | O. Chraibi | Tiền vệ | |
| 21 | Adel Bettaieb | Tiền đạo | Tunisia |
| 23 | Mohamed Al Makahasi | Tiền vệ | Morocco |
| 24 | Amine Khammas | Hậu vệ | Morocco |
| 26 | Balla Conté | Tiền vệ | Guinea |
| 27 | Mohammed Abu Zurayq | Tiền vệ | Jordan |
| 30 | Michael Agbekpornu | Tiền vệ | Ghana |
| 32 | Yassine Zoubir | Thủ môn | Morocco |
| 40 | S. Antra | Thủ môn | |
| 77 | Adam Ennaffati | Tiền vệ | Morocco |
| 79 | Pape Sakho | Tiền đạo | Senegal |
| 88 | A. Laftah | Tiền đạo | |
| 99 | Mathias Oyewusi | Tiền đạo | Nigeria |