
Armand Gnanduillet
Tiểu sử Armand Gnanduillet
- Ngày sinh
- 13/2/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Bờ Biển Ngà
- Chiều cao
- 193 cm
- Cân nặng
- 88 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Caen
Lịch sử chuyển nhượng Armand Gnanduillet
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/8/2025 | Sochaux II | Caen | Không công bố |
| 16/8/2025 | Tomori Berat | Caen | Không công bố |
| 15/8/2025 | Sochaux | Caen | Không công bố |
| 10/7/2024 | Dunkerque | Sochaux | Tự do |
| 11/7/2023 | Le Mans | Dunkerque | Tự do |
| 21/1/2022 | Heart Of Midlothian | Le Mans | Không công bố |
| 25/1/2021 | Altay | Heart Of Midlothian | Không công bố |
| 12/8/2020 | Blackpool | Altay | Tự do |
| 19/8/2016 | Leyton Orient | Blackpool | Không công bố |
| 22/1/2016 | Chesterfield | Leyton Orient | Không công bố |
| 12/1/2016 | Stevenage | Chesterfield | Trở lại sau cho mượn |
| 6/12/2015 | Stevenage | Chesterfield | Không công bố |
| 9/10/2015 | Chesterfield | Stevenage | Cho mượn |
| 26/3/2015 | Oxford United | Chesterfield | Trở lại sau cho mượn |
| 2/3/2015 | Chesterfield | Oxford United | Cho mượn |
| 16/11/2014 | Tranmere | Chesterfield | Trở lại sau cho mượn |
| 20/10/2014 | Chesterfield | Tranmere | Cho mượn |
| 21/1/2013 | Poissy | Chesterfield | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 00:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.