
Armand Gnanduillet
Tiền đạo ·
Stade Malherbe Caen
Câu chuyện thi đấu của Armand Gnanduillet, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh chuyển từ Le Havre U19 sang Le Havre 2, năm anh tròn 19 tuổi. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại Hạng Tư Anh cùng Chesterfield, năm anh tròn 20 tuổi. Mùa đó anh đóng góp 3 bàn. Anh cập bến Chesterfield ngày 21/01/2013 từ AS Poissy dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 107 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 10 bàn tại đây. Ngày 19/08/2016, anh chuyển từ Leyton Orient sang Blackpool. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 21 bàn cùng 1 kiến tạo qua 155 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Blackpool.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 19/20 tại Hạng Ba Anh cùng Blackpool, với 15 bàn và 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 27. Gộp 10 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 52 bàn cùng 1 kiến tạo. Tổng cộng anh có 357 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Stade Malherbe Caen, nơi anh đến ngày 16/08/2025 từ Sochaux theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa gần nhất trong dữ liệu, anh ra sân 9 trận và ghi 4 bàn. Trong đội hình Stade Malherbe Caen, anh mang áo số 11, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Tiểu sử Armand Gnanduillet
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 13/2/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Bờ Biển Ngà
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Stade Malherbe Caen
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Armand Gnanduillet đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Stade Malherbe Caen
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 16/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Armand Gnanduillet
- 9 Trận
- 330 Phút
- 4 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,57 xG
- 0,05 xA
- 6 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,94 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Armand Gnanduillet
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 15-10 | VFC La Roche-sur-Yon | 2–1 | 90 | 0/0 | — |
| 03-10 | FC Fleury | 3–2 | 70 | 1/0 | 7,4 |
| — | — | — | 69 | 2/0 | 8,6 |
| — | — | — | 27 | 0/0 | 6,1 |
| — | — | — | 16 | 0/0 | 6,4 |
Sự nghiệp Armand Gnanduillet theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Heart of Midlothian | 21/22 | VĐQG Scotland | 19 | 465 | 1 | 0 | 6,74 |
| Stade Malherbe Caen | — | — | 9 | 330 | 4 | 0 | 6,94 |
| USL Dunkerque | 2023 | Hạng Hai Pháp | 16 | 762 | 2 | 0 | 6,91 |
| Chesterfield | 12/13 | Hạng Tư Anh | 13 | 0 | 3 | 0 | — |
| Chesterfield | 13/14 | Hạng Tư Anh | 44 | 0 | 5 | 0 | — |
| Oxford United | 14/15 | Hạng Tư Anh | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tranmere Rovers | 14/15 | Hạng Tư Anh | 4 | 0 | 2 | 0 | — |
| Leyton Orient | 15/16 | Hạng Tư Anh | 18 | 0 | 4 | 0 | — |
| Stevenage | 15/16 | Hạng Tư Anh | 15 | 0 | 5 | 0 | — |
| Leyton Orient | 16/17 | Hạng Tư Anh | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Blackpool | 16/17 | Hạng Tư Anh | 33 | 33 | 4 | 0 | 7,70 |
| Chesterfield | 14/15 | Hạng Ba Anh | 33 | 0 | 2 | 0 | — |
| Chesterfield | 15/16 | Hạng Ba Anh | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Blackpool | 17/18 | Hạng Ba Anh | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Blackpool | 18/19 | Hạng Ba Anh | 43 | 0 | 0 | 0 | — |
| Blackpool | 19/20 | Hạng Ba Anh | 30 | 2245 | 15 | 1 | 7,27 |
| Stade Malherbe Caen | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chesterfield | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chesterfield | 14/15 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stevenage | 15/16 | FA Cup | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Blackpool | 16/17 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Blackpool | 17/18 | FA Cup | 1 | 2 | 0 | 0 | — |
| Blackpool | 18/19 | FA Cup | 3 | 293 | 1 | 0 | 7,00 |
| Blackpool | 19/20 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| USL Dunkerque | — | Coupe de France | 2 | 77 | 1 | 0 | 7,35 |
| Sochaux | — | Coupe de France | 2 | 162 | 1 | 0 | 7,50 |
| Blackpool | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Blackpool | — | Carabao Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Blackpool | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Armand Gnanduillet
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/8/2025 | Sochaux | Stade Malherbe Caen | Tự do |
| 1/7/2011 | Le Havre U19 | Le Havre 2 | Không công bố |
| 1/8/2012 | Le Havre 2 | AS Poissy | Tự do |
| 21/1/2013 | AS Poissy | Chesterfield | Tự do |
| 20/10/2014 | Chesterfield | Tranmere Rovers | Cho mượn |
| 17/11/2014 | Tranmere Rovers | Chesterfield | Trở lại sau cho mượn |
| 2/3/2015 | Chesterfield | Oxford United | Cho mượn |
| 26/3/2015 | Oxford United | Chesterfield | Trở lại sau cho mượn |
| 9/10/2015 | Chesterfield | Stevenage | Cho mượn |
| 3/1/2016 | Stevenage | Chesterfield | Trở lại sau cho mượn |
| 22/1/2016 | Chesterfield | Leyton Orient | Không công bố |
| 19/8/2016 | Leyton Orient | Blackpool | Không công bố |
| 1/7/2018 | Blackpool | Baroka FC | Tự do |
| 18/7/2018 | Baroka FC | Blackpool | Không công bố |
| 13/8/2020 | Blackpool | Altay | Tự do |
| 25/1/2021 | Altay | Heart of Midlothian | Tự do |
| 21/1/2022 | Heart of Midlothian | Le Mans | Tự do |
| 11/7/2023 | Le Mans | USL Dunkerque | Tự do |
| 10/7/2024 | USL Dunkerque | Sochaux | Tự do |
| 16/8/2025 | Sochaux | Caen | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 12:04 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.