Andrés Ponce — cầu thủ, Puerto Cabello

Andrés Ponce

Logo Puerto CabelloPuerto Cabello

Andrés Ponce — Puerto Cabello

Thống kê thi đấu mùa 2026 — Andrés Ponce

Ở mùa 2026 tại CONMEBOL Sudamericana, Andrés Ponce ra sân 5 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 82 phút. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
2025Primera ABucaramanga938300Thẻ vàng: 16,63
2025Primera DivisiónPuerto Cabello8375—0Thẻ vàng: 16,56
2025CONMEBOL LibertadoresBucaramanga11000Thẻ vàng: 06,50
2024Primera ABucaramanga1375810Thẻ vàng: 16,69
2024Copa ColombiaBucaramanga74912—Thẻ vàng: 0—

Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Andrés Ponce: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch

Andrés Ponce mang áo số 9 của Puerto Cabello và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 182 cm, nặng 80 kg. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Venezuela.

Ngày sinh
11/11/1996 (29 tuổi)
Quốc tịch
Venezuela
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
80 kg
Số áo
9
CLB hiện tại
Puerto Cabello

Andrés Ponce đang chơi cho câu lạc bộ nào?

Andrés Ponce đã ra sân 5 trận cho Puerto Cabello ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là CONMEBOL Sudamericana. Ngày chuyển đến Puerto Cabello trong hồ sơ là 03/07/2025.

Câu lạc bộ
Puerto Cabello
Số áo
9
Gia nhập
03/07/2025

Câu chuyện sự nghiệp Andrés Ponce qua từng mùa

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Andrés Ponce là ngày 01/07/2014, khi anh chuyển từ Deportivo Tachira FC sang Llaneros de Guanare — năm anh bước sang tuổi 18. Giai đoạn đang diễn ra tại Puerto Cabello bắt đầu ngày 03/07/2025, khi anh đến từ Bucaramanga. Trong mùa 2026 tại CONMEBOL Sudamericana, anh ra sân 5 trận. Trong đội hình Puerto Cabello, anh khoác áo số 9.

Andrés Ponce từng chuyển tới đâu?

Dữ liệu chuyển nhượng của Andrés Ponce gồm 16 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Bucaramanga sang Puerto Cabello ngày 01/07/2025, phí không được công bố.

NgàyTừĐếnPhí
3/7/2025BucaramangaPuerto CabelloKhông công bố
1/7/2025BucaramangaPuerto CabelloKhông công bố
6/7/2024AkronBucaramangaKhông công bố
29/1/2023VejleAkronTự do
31/8/2021AkhmatVejleTự do
1/7/2021Rotor VolgogradAkhmatTrở lại sau cho mượn
16/10/2020AkhmatRotor VolgogradCho mượn
1/7/2019AnzhiAkhmatTự do
27/7/2018SampdoriaAnzhiTự do
19/1/2018SampdoriaFeralpisaloKhông công bố
1/8/2017SampdoriaLivornoKhông công bố
25/7/2016SampdoriaFC LuganoKhông công bố
1/5/2016OlhanenseSampdoriaKhông công bố
2/2/2015SampdoriaOlhanenseKhông công bố
30/1/2015Deportivo Tachira FCSampdoriaKhông công bố
1/7/2014Deportivo Tachira FCLlaneros de GuanareKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Sự nghiệp Andrés Ponce theo mùa

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Puerto Cabello2025 – 20261378700
Bucaramanga2024 – 2025301.64230

Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Câu hỏi thường gặp về Andrés Ponce

Andrés Ponce ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
Ở mùa 2026 tại CONMEBOL Sudamericana, Andrés Ponce ghi 0 bàn sau 5 trận.
Andrés Ponce đang khoác áo đội bóng nào?
Andrés Ponce hiện khoác áo Puerto Cabello, mang áo số 9.
Andrés Ponce bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Andrés Ponce 29 tuổi (sinh ngày 11/11/1996), cao 182 cm.

Cập nhật lần cuối: 04:55 · 12/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.