
Amar Muhsin
Lịch sử chuyển nhượng Amar Muhsin
Amar Muhsin gia nhập Gimpo Citizen theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 15/01/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: IK brage sang Gimpo Citizen ngày 14/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/1/2026 | IK brage | Gimpo Citizen | Không công bố |
| 14/1/2026 | IK brage | Gimpo Citizen | Không công bố |
| 1/1/2025 | IK brage | Helsingborg | Trở lại sau cho mượn |
| 29/11/2024 | IK brage | Helsingborg | Không công bố |
| 9/7/2024 | Helsingborg | IK brage | Cho mượn |
| 11/8/2022 | AFC Eskilstuna | Helsingborg | Không công bố |
| 8/1/2022 | Assyriska Turabdin | AFC Eskilstuna | Tự do |
| 2/4/2021 | Jonkopings Sodra | Assyriska Turabdin | Tự do |
| 1/1/2021 | Skövde AIK | Jonkopings Sodra | Trở lại sau cho mượn |
| 23/7/2020 | Jonkopings Sodra | Skövde AIK | Cho mượn |
| 11/1/2020 | Utsikten | Jonkopings Sodra | Không công bố |
| 11/2/2019 | Gunnilse | Utsikten | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Amar Muhsin đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Amar Muhsin đang khoác áo Gimpo Citizen, gia nhập ngày 15/01/2026. Trong đội, anh nhận áo số 33.
- Câu lạc bộ
- Gimpo Citizen
- Số áo
- 33
- Gia nhập
- 15/01/2026
Amar Muhsin là ai?
Amar Muhsin mang áo số 33 của Gimpo Citizen và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Iraq.
- Ngày sinh
- 27/12/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Iraq
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- Gimpo Citizen
Thống kê Amar Muhsin
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Superettan | IK brage | 29 | 845 | 10 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,31 |
| 2024Superettan | IK brage | 16 | 1.312 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,11 |
| 2024Superettan | Helsingborg | 10 | 198 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,11 |
| 2024Svenska Cupen | IK brage | 3 | 196 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Iraq | 2 | 34 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Amar Muhsin theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| IK brage | 2024 – 2025 | 48 | 2.353 | 14 | 1 |
| Helsingborg | 2024 | 10 | 198 | 1 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Iraq | 2026 | 2 | 34 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Amar Muhsin
- Amar Muhsin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Amar Muhsin 28 tuổi (sinh ngày 27/12/1997), cao 190 cm.
- Amar Muhsin là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Amar Muhsin mang quốc tịch Iraq.
- Amar Muhsin đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Amar Muhsin hiện khoác áo Gimpo Citizen, mang áo số 33.
Cập nhật lần cuối: 08:12 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.