Gimpo Citizen
Hàn Quốc
Thứ hạng hiện tại Bảng K League 2
Gimpo Citizen đang xếp thứ 8 trên tổng 17 đội, với 35 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 11
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 31
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Gimpo Citizen
Gimpo Citizen lấy Gimpo Stadium ở Gimpo làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là GIM. Sức chứa của Gimpo Stadium là 10.000 chỗ.
Vị trí của Gimpo Citizen mùa 18/19
Gimpo Citizen đang đứng thứ 8 trong số 17 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 8 thắng, 11 hoà và 7 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm.
Gimpo Citizen qua những vòng vừa qua
Gần đây Gimpo Citizen thua Seoul E-Land FC 0-1 trên sân nhà và thắng Busan I Park 1-0. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Cán cân của loạt trận này là 7 bàn thắng so với 10 bàn thua.
Gimpo Citizen trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Gimpo Citizen 2 trận thắng, sân khách thêm 6 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 19 bàn và nhận 16 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 12 bàn và nhận 15 bàn.
Cuộc đua quanh vị trí của Gimpo Citizen
Gimpo Citizen bằng điểm Asan Mugunghwa và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngay sau lưng là Gyeongnam FC, kém 1 điểm. Đội đầu bảng Suwon Bluewings đang hơn 21 điểm.
Hàng công và hàng thủ Gimpo Citizen
Hàng công Gimpo Citizen đứng thứ 10 với 1,2 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 10 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 6 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Gimpo Citizen
Trận kế tiếp, Gimpo Citizen tiếp Paju Citizen lúc 14h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Paju Citizen hiện đứng thứ 12 với 30 điểm. Trong năm trận gần nhất, Paju Citizen có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Sang-min Lee | Thủ môn | Hàn Quốc |
| 3 | Park Kyung-Rok | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 4 | Kim Tae-Han | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 5 | Lee Chan-Hyung | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 6 | Choi Jae-Young | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 7 | Kim Do-Hyeok | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 8 | Djalma | Tiền vệ | Brazil |
| 10 | Luan Dias | Tiền vệ | Brazil |
| 11 | Lee Si-Heon | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 13 | Sang-hyoun Park | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 14 | Lee Hak-Min | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 15 | Lee In-Jae | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 16 | Kim Sung-Joon | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 17 | Lim Chang-Seok | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 18 | Jun-seo Kim | Tiền đạo | |
| 20 | Kim Min-Seok | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 21 | Yoon Bo-Sang | Thủ môn | Hàn Quốc |
| 22 | Yoon Jae-Woon | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 23 | Kim Min-Sik | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 31 | Son Jeong-Hyeon | Thủ môn | Hàn Quốc |
| 32 | Jang Bu-Seong | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 33 | Amar Muhsin | Tiền đạo | Iraq |
| 40 | Hyeon-u Nam | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 44 | Lee Yong-Hyeok | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 47 | Kim Dong-Min | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 50 | Park Dong-Jin | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 66 | Park Byung-Hyun | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 70 | Choi Sung-Bum | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 77 | Connor Chapman | Tiền vệ | Úc |
| 96 | Paulo | Tiền đạo | Brazil |